T2-T6: 07:00–16:30
Sức khỏe

Bệnh thiếu máu cơ tim (bệnh mạch vành) — Nguyên nhân và điều trị

Bệnh thiếu máu cơ tim do xơ vữa động mạch vành là nguyên nhân tử vong tim mạch hàng đầu. Tìm hiểu triệu chứng đau thắt ngực và phương pháp điều trị.

Quản trị viên hệ thống08/02/20263 lượt đọc7 phút đọc

1. Bệnh thiếu máu cơ tim là gì?

Bệnh thiếu máu cơ tim (ischemic heart disease), còn gọi là bệnh mạch vành (coronary artery disease — CAD), xảy ra khi các động mạch vành — mạch máu cung cấp oxy và dưỡng chất cho cơ tim — bị hẹp hoặc tắc nghẽn do quá trình xơ vữa động mạch. Khi lòng mạch bị thu hẹp, dòng máu đến cơ tim giảm, đặc biệt khi tim cần nhiều oxy hơn (lúc gắng sức, stress), gây ra tình trạng thiếu máu cơ tim.

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bệnh tim thiếu máu cục bộ là nguyên nhân gây tử vong số 1 trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, theo thống kê của Bộ Y tế (2024), bệnh lý mạch vành là nguyên nhân hàng đầu trong nhóm tử vong do bệnh tim mạch, với xu hướng tăng dần do thay đổi lối sống đô thị hóa, gia tăng các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá.

2. Nguyên nhân — Quá trình xơ vữa động mạch

Xơ vữa động mạch (atherosclerosis) là nguyên nhân chính gây bệnh mạch vành. Đây là quá trình mạn tính diễn ra âm thầm trong nhiều thập kỷ:

  • Giai đoạn 1 — Tổn thương nội mạc: Các yếu tố như tăng huyết áp, hút thuốc lá, đường huyết cao gây tổn thương lớp nội mạc (lót trong) của động mạch vành.
  • Giai đoạn 2 — Thâm nhập lipid: LDL-cholesterol xâm nhập vào thành mạch bị tổn thương, bị oxy hóa và kích hoạt phản ứng viêm.
  • Giai đoạn 3 — Hình thành mảng xơ vữa: Tế bào bạch cầu đến "ăn" LDL oxy hóa, tạo thành tế bào bọt (foam cell). Tế bào cơ trơn tăng sinh, tạo lớp vỏ xơ bao bọc lõi lipid → hình thành mảng xơ vữa (plaque).
  • Giai đoạn 4 — Mảng xơ vữa lớn dần: Mảng xơ vữa lồi vào lòng mạch, gây hẹp dần. Khi hẹp ≥ 70%, xuất hiện triệu chứng thiếu máu cơ tim khi gắng sức.
  • Giai đoạn 5 — Nứt vỡ mảng xơ vữa: Mảng xơ vữa không ổn định (vỏ mỏng, lõi lipid lớn) có thể nứt vỡ bất ngờ, kích hoạt hình thành huyết khối gây tắc mạch vành cấp → nhồi máu cơ tim cấp.

3. Yếu tố nguy cơ

3.1. Yếu tố không thay đổi được

  • Tuổi: Nam ≥ 45, nữ ≥ 55 tuổi.
  • Giới: Nam giới nguy cơ cao hơn, nữ giới tăng nguy cơ sau mãn kinh.
  • Tiền sử gia đình: Có người thân trực hệ bị bệnh mạch vành sớm.

3.2. Yếu tố thay đổi được

  • Tăng huyết áp: Yếu tố nguy cơ hàng đầu.
  • Rối loạn lipid máu: LDL cao, HDL thấp, triglyceride cao.
  • Đái tháo đường: Tăng nguy cơ gấp 2–4 lần.
  • Hút thuốc lá: Tăng nguy cơ gấp 2–4 lần. Là yếu tố nguy cơ phòng ngừa được quan trọng nhất.
  • Béo phì: Đặc biệt béo bụng (vòng eo nam > 90 cm, nữ > 80 cm).
  • Ít vận động, stress, chế độ ăn nhiều chất béo bão hòa.

4. Triệu chứng

4.1. Cơn đau thắt ngực ổn định (stable angina)

Đây là triệu chứng đặc trưng nhất của bệnh thiếu máu cơ tim mạn:

  • Đặc điểm đau: Cảm giác nặng, đè ép, bóp nghẹt vùng ngực trái hoặc sau xương ức. Ít khi đau nhói như kim đâm.
  • Yếu tố khởi phát: Xuất hiện khi gắng sức thể lực (leo cầu thang, đi bộ nhanh, mang vác nặng), xúc động mạnh, trời lạnh, ăn no.
  • Thời gian: Thường kéo dài 2–10 phút, hiếm khi quá 20 phút.
  • Giảm đau: Nghỉ ngơi hoặc ngậm nitroglycerin dưới lưỡi giúp giảm đau trong 1–5 phút.
  • Đau lan: Có thể lan lên vai trái, cánh tay trái, cổ, hàm dưới.

4.2. Hội chứng vành cấp

Khi mảng xơ vữa nứt vỡ, bệnh biểu hiện cấp tính hơn — xem chi tiết tại bài Nhồi máu cơ tim cấp và bài Đau ngực — Khi nào cần gặp bác sĩ.

4.3. Thiếu máu cơ tim thầm lặng

Đặc biệt ở người đái tháo đường và người cao tuổi, thiếu máu cơ tim có thể không gây đau ngực. Bệnh nhân chỉ có mệt bất thường, khó thở khi gắng sức, hoặc phát hiện tình cờ qua điện tâm đồ gắng sức.

5. Chẩn đoán

Tại Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh, bệnh nhân nghi ngờ bệnh mạch vành được đánh giá toàn diện qua các bước:

  • Điện tâm đồ (ECG) lúc nghỉ: Có thể bình thường giữa các cơn. Phát hiện thay đổi ST-T gợi ý thiếu máu, di chứng nhồi máu cũ.
  • Điện tâm đồ gắng sức (Treadmill test): Bệnh nhân đi bộ trên thảm lăn treadmill theo quy trình Bruce, ghi ECG liên tục. Dương tính khi xuất hiện ST chênh xuống ≥ 1 mm khi gắng sức. Đây là xét nghiệm sàng lọc quan trọng.
  • Siêu âm tim: Đánh giá chức năng co bóp thất trái, rối loạn vận động vùng (gợi ý vùng thiếu máu hoặc sẹo nhồi máu cũ), bệnh van tim đi kèm.
  • Holter điện tâm đồ 24 giờ: Phát hiện thiếu máu cơ tim thầm lặng, rối loạn nhịp kèm theo.
  • Xét nghiệm máu: Lipid máu, đường huyết, HbA1c, creatinine, men tim (troponin).

6. Điều trị

6.1. Thay đổi lối sống (bắt buộc cho tất cả bệnh nhân)

  • Bỏ thuốc lá hoàn toàn — ưu tiên số 1.
  • Chế độ ăn: giảm chất béo bão hòa, tăng rau cá, ngũ cốc nguyên hạt.
  • Tập thể dục: 30–60 phút/ngày, 5 ngày/tuần (phù hợp với khả năng gắng sức).
  • Giảm cân nếu thừa cân (mục tiêu BMI 18,5–22,9).
  • Kiểm soát stress.

6.2. Điều trị bằng thuốc

  • Thuốc chống kết tập tiểu cầu: Aspirin liều thấp — thuốc nền tảng, giảm nguy cơ huyết khối.
  • Thuốc nhóm statin: Hạ LDL-cholesterol, ổn định mảng xơ vữa, giảm viêm mạch máu. Mục tiêu LDL < 1,8 mmol/L ở bệnh nhân nguy cơ rất cao.
  • Thuốc nhóm chẹn beta: Giảm nhịp tim, giảm nhu cầu oxy cơ tim, giảm tần suất cơn đau thắt ngực.
  • Thuốc nhóm CCB (chẹn kênh canxi): Giãn mạch vành, dùng khi không dung nạp chẹn beta hoặc có co thắt mạch vành.
  • Thuốc nhóm nitrate: Giãn tĩnh mạch và mạch vành, giảm triệu chứng đau ngực.
  • Thuốc nhóm ACEi/ARB: Đặc biệt khi có THA, đái tháo đường, suy tim kèm theo.

6.3. Can thiệp và phẫu thuật

  • Đặt catheter chẩn đoán (chụp mạch vành): Xác định vị trí, mức độ hẹp mạch vành chính xác.
  • Nong mạch vành và đặt stent (PCI): Dùng bóng nong chỗ hẹp và đặt stent để giữ mạch vành mở.
  • Phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG): Dành cho trường hợp tổn thương nhiều nhánh mạch vành, hẹp thân chung.

7. Phòng ngừa bệnh mạch vành

  • Bỏ thuốc lá — biện pháp đơn lẻ hiệu quả nhất.
  • Kiểm soát huyết áp < 130/80 mmHg.
  • Kiểm soát LDL-cholesterol theo mục tiêu.
  • Kiểm soát đường huyết ở người đái tháo đường.
  • Duy trì cân nặng lý tưởng và tập thể dục đều đặn.
  • Tầm soát bệnh mạch vành cho nam ≥ 40, nữ ≥ 50 tuổi, đặc biệt nếu có yếu tố nguy cơ.

Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh sẵn sàng hỗ trợ bạn

Với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm — PGS.TS.BS Phạm Hữu Văn, ThS.BS Lê Hồng Tuấn — và hệ thống trang thiết bị hiện đại bao gồm siêu âm tim Doppler, thảm lăn treadmill test, Holter điện tâm đồ 24 giờ, đặt catheter chẩn đoán, Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong tầm soát, chẩn đoán và điều trị bệnh mạch vành toàn diện.

Liên hệ: Tổng đài 1900 633 878 | Địa chỉ: 130 Lê Văn Thịnh, P. Bình Trưng, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Đặt lịch khám trực tuyến tại đây

Chia sẻ:
Tác giả bài viết
ht
Quản trị viên hệ thống
Khoa Tim mạch — BV Lê Văn Thịnh