T2-T6: 07:00–16:30
Sức khỏeNổi bật

Đau ngực — Khi nào cần gặp bác sĩ ngay?

Biên soạn: Quản trị viên hệ thống21/02/20262 lượt đọc8 phút đọc
Chia sẻ:

1. Đau ngực — Triệu chứng phổ biến nhưng không nên chủ quan

Đau ngực (chest pain) là một trong những lý do thường gặp nhất khiến bệnh nhân đến phòng cấp cứu và phòng khám. Đau ngực có thể xuất phát từ rất nhiều nguyên nhân khác nhau — từ những nguyên nhân lành tính (căng cơ, trào ngược dạ dày) đến những nguyên nhân đe dọa tính mạng (nhồi máu cơ tim, bóc tách ĐM chủ, thuyên tắc phổi).

Điều quan trọng nhất khi bị đau ngực là: phân biệt được đau ngực nguy hiểm cần cấp cứu ngay với đau ngực có thể theo dõi. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các nguyên nhân, cách nhận biết và khi nào cần đến gặp bác sĩ.

2. Các nhóm nguyên nhân gây đau ngực

2.1. Nguyên nhân tim mạch — Nguy hiểm nhất

a) Hội chứng vành cấp / Nhồi máu cơ tim:

  • Đau đè nặng, bóp nghẹt vùng ngực trái hoặc sau xương ức.
  • Kéo dài > 20 phút, không giảm khi nghỉ.
  • Lan vai trái, cánh tay trái, hàm, cổ.
  • Kèm vã mồ hôi lạnh, khó thở, buồn nôn.
  • Xem chi tiết: Nhồi máu cơ tim cấp — Nhận biết và xử trí.

b) Cơn đau thắt ngực ổn định (Stable Angina):

c) Bóc tách động mạch chủ:

d) Viêm màng ngoài tim (Pericarditis):

  • Đau ngực nhói, tăng khi hít sâu và khi nằm, giảm khi ngồi cúi ra trước.
  • Thường sau nhiễm virus. Ít nguy hiểm hơn nhưng cần theo dõi.

2.2. Nguyên nhân phổi

a) Thuyên tắc phổi:

  • Khó thở đột ngột, đau ngực kiểu màng phổi (nhói khi hít sâu), ho ra máu.
  • Yếu tố nguy cơ: sau phẫu thuật, nằm lâu, ung thư, thuốc tránh thai.
  • Xem chi tiết: Thuyên tắc phổi — Cấp cứu nguy hiểm.

b) Tràn khí màng phổi (Pneumothorax):

  • Đau ngực đột ngột kèm khó thở, thường ở nam trẻ, cao gầy.
  • Phổi xẹp một bên — cần dẫn lưu khí khẩn cấp.

c) Viêm phổi / Viêm màng phổi:

  • Đau ngực kèm sốt, ho có đờm, khó thở.
  • Đau tăng khi ho và hít sâu.

2.3. Nguyên nhân tiêu hóa

a) Trào ngược dạ dày thực quản (GERD):

  • Đau rát, nóng sau xương ức (heartburn), tăng sau ăn, khi nằm.
  • Ợ chua, ợ nóng đi kèm.
  • Có thể nhầm với đau ngực tim mạch — rất phổ biến.

b) Co thắt thực quản:

  • Đau ngực bóp nghẹt, tương tự cơn đau thắt ngực, có thể đáp ứng nitroglycerin (gây nhầm lẫn với đau ngực tim mạch).

c) Loét dạ dày / tá tràng:

  • Đau thượng vị có thể lan lên ngực.
  • Liên quan bữa ăn, giảm khi dùng thuốc kháng acid.

2.4. Nguyên nhân cơ xương — Thường gặp nhất, ít nguy hiểm nhất

  • Căng cơ thành ngực: Đau nhói, khu trú, tăng khi ấn, khi thay đổi tư thế, khi cử động tay. Thường sau vận động mạnh hoặc ho nhiều.
  • Viêm sụn sườn (Costochondritis): Đau nhói tại điểm nối sụn sườn với xương ức, đau khi ấn, khi hít sâu.
  • Chấn thương thành ngực: Gãy xương sườn, bầm tím.
  • Đau thần kinh liên sườn: Đau rát, nhói theo đường liên sườn, có thể do zona (herpes zoster).

3. Bảng phân biệt đau ngực

Đặc điểmTim mạch (mạch vành)Phổi (thuyên tắc)Tiêu hóa (GERD)Cơ xương
Tính chất đauĐè nặng, bóp nghẹtNhói, tăng khi hítRát, nóngNhói, khu trú
Vị tríSau xương ức, ngực tráiBên ngực, lan lưngSau xương ức, thượng vịMột điểm cụ thể
LanVai trái, tay trái, hàmÍt lanCổ, lưngKhông lan xa
Khởi phátGắng sức, xúc độngĐột ngộtSau ăn, nằmCử động, ấn
Thời gian2–20 phút (angina), >20 phút (MI)Kéo dàiHàng giờThay đổi
Giảm khiNghỉ, nitroglycerinKhôngKháng acid, ngồiNghỉ, giảm đau
Triệu chứng kèmVã mồ hôi, khó thởKhó thở, ho máuỢ chua, ợ nóngĐau khi ấn

Lưu ý quan trọng: Bảng phân biệt trên chỉ mang tính tham khảo. Trong thực tế, các nguyên nhân có thể chồng lấp triệu chứng. KHÔNG BAO GIỜ tự chẩn đoán. Khi nghi ngờ — hãy đến bệnh viện.

4. Khi nào cần GỌI CẤP CỨU 115 NGAY?

Gọi cấp cứu ngay lập tức nếu đau ngực kèm BẤT KỲ dấu hiệu nào sau đây:

  • Đau đè nặng, bóp nghẹt ngực kéo dài > 15 phút, không giảm khi nghỉ.
  • Đau lan vai trái, tay trái, hàm.
  • Vã mồ hôi lạnh.
  • Khó thở dữ dội đột ngột.
  • Ngất xỉu hoặc sắp ngất.
  • Đau ngực xé dữ dội lan sau lưng (nghi bóc tách ĐM chủ).
  • Ho ra máu kèm khó thở.
  • Huyết áp tụt, da xanh tái.

5. Khi nào cần khám bác sĩ trong vài ngày tới?

Không cần cấp cứu nhưng nên đặt lịch khám sớm khi:

  • Đau ngực khi gắng sức, giảm khi nghỉ (nghi đau thắt ngực ổn định).
  • Đau ngực tái phát nhiều lần, dù nhẹ.
  • Đau ngực kèm đánh trống ngực, hồi hộp.
  • Đau ngực ở người có yếu tố nguy cơ tim mạch (THA, ĐTĐ, hút thuốc, tiền sử gia đình).
  • Đau ngực sau ăn kèm ợ chua dai dẳng (cần loại trừ nguyên nhân tim mạch).

6. Đau ngực có thể tự theo dõi tại nhà

Có thể theo dõi tại nhà (nhưng nên khám nếu kéo dài > 1 tuần):

  • Đau nhói một điểm trên ngực, tăng khi ấn vào đúng chỗ đau, khi cử động tay.
  • Đau sau vận động mạnh, nâng vật nặng.
  • Đau liên quan tư thế, không kèm khó thở hay vã mồ hôi.
  • Đau rát sau xương ức rõ ràng liên quan bữa ăn, giảm khi dùng thuốc kháng acid.

7. Đau ngực ở phụ nữ — Dễ bỏ sót bệnh tim

Phụ nữ bị bệnh tim mạch thường có triệu chứng không điển hình hơn nam giới:

  • Có thể chỉ mệt bất thường, khó thở, buồn nôn mà không đau ngực rõ.
  • Đau vùng cổ, hàm, lưng trên thay vì đau ngực điển hình.
  • Triệu chứng dễ bị nhầm với stress, mệt mỏi thông thường.
  • Phụ nữ sau mãn kinh, đặc biệt nếu có THA, ĐTĐ, hút thuốc — cần cảnh giác cao với bệnh mạch vành.

8. Khám đau ngực tại bệnh viện — Quy trình thế nào?

Khi bạn đến khám vì đau ngực, tại Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh, bác sĩ sẽ đánh giá theo quy trình chuyên khoa:

  • Bước 1 — Hỏi bệnh chi tiết: Đặc điểm đau, thời gian, yếu tố khởi phát/giảm đau, triệu chứng kèm, tiền sử bệnh, yếu tố nguy cơ.
  • Bước 2 — Khám lâm sàng: Đo huyết áp hai tay, nghe tim phổi, khám bụng, đánh giá huyết động.
  • Bước 3 — Xét nghiệm:
    • Điện tâm đồ (ECG) — loại trừ nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp.
    • Xét nghiệm troponin — men tim, tăng trong tổn thương cơ tim.
    • D-dimer — sàng lọc thuyên tắc phổi.
    • X-quang ngực — loại trừ tràn khí, viêm phổi, bóng tim to.
  • Bước 4 — Đánh giá chuyên sâu (nếu cần):
    • Siêu âm tim: Đánh giá chức năng tim, van tim, màng ngoài tim.
    • Thảm lăn treadmill test: Đánh giá thiếu máu cơ tim khi gắng sức.
    • Holter ECG 24 giờ: Phát hiện rối loạn nhịp gây đau ngực.
    • CT mạch phổi hoặc CT mạch vành khi cần.

9. Phòng ngừa đau ngực do tim mạch

  • Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ: tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu.
  • Bỏ thuốc lá hoàn toàn.
  • Tập thể dục đều đặn 150 phút/tuần.
  • Chế độ ăn lành mạnh: ít muối, ít chất béo bão hòa, nhiều rau cá.
  • Duy trì cân nặng hợp lý.
  • Tầm soát sức khỏe tim mạch định kỳ, đặc biệt từ 40 tuổi.

Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh sẵn sàng hỗ trợ bạn

Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm — PGS.TS.BS Phạm Hữu Văn, ThS.BS Lê Hồng TuấnBS Nguyễn Vũ Thi — cùng hệ thống trang thiết bị đồng bộ: siêu âm tim Doppler, thảm lăn treadmill, Holter điện tâm đồ 24 giờ, xét nghiệm men tim nhanh, Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh luôn sẵn sàng tiếp nhận, đánh giá toàn diện và xử trí mọi trường hợp đau ngực — từ tầm soát đến cấp cứu.

Liên hệ: Tổng đài 1900 633 878 | Địa chỉ: 130 Lê Văn Thịnh, P. Bình Trưng, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Đặt lịch khám trực tuyến tại đây

Biên soạn bởi
VHT
Quản trị viên hệ thống
Khoa Tim mạch — BV Lê Văn Thịnh
Bài viết hữu ích? Chia sẻ cho người thân:
Chia sẻ: