T2-T6: 07:00–16:30
Sức khỏe

Siêu âm tim — Ý nghĩa và quy trình thực hiện

Biên soạn: Quản trị viên hệ thống12/03/20263 lượt đọc8 phút đọc
Chia sẻ:

Siêu âm tim là gì?

Siêu âm tim (echocardiography) là phương pháp sử dụng sóng siêu âm (sóng âm tần số cao, không phải tia X) để tạo hình ảnh động của tim theo thời gian thực. Đây là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh quan trọng nhất và phổ biến nhất trong chuyên khoa tim mạch.

Siêu âm tim cho phép bác sĩ 'nhìn thấy' trực tiếp:

  • Cấu trúc tim: buồng tim, vách tim, van tim, màng ngoài tim.
  • Chức năng tim: sức co bóp, khả năng bơm máu.
  • Dòng máu: hướng và tốc độ dòng máu qua van tim, phát hiện hở hoặc hẹp van.
  • Áp lực: ước lượng áp lực trong các buồng tim và động mạch phổi.

Ưu điểm lớn nhất: hoàn toàn an toàn — không phóng xạ, không đau, không xâm lấn, có thể thực hiện nhiều lần, an toàn cho phụ nữ mang thai.

Chỉ định — Khi nào cần siêu âm tim?

Bác sĩ sẽ chỉ định siêu âm tim trong các trường hợp:

Triệu chứng gợi ý bệnh tim

  • Khó thở khi gắng sức hoặc khi nằm.
  • Đau ngực, tức ngực.
  • Phù chân, mệt mỏi kéo dài.
  • Hồi hộp, tim đập nhanh hoặc không đều.
  • Ngất xỉu hoặc chóng mặt.

Theo dõi bệnh tim đã biết

  • Suy tim: đánh giá chức năng co bóp, đáp ứng điều trị.
  • Bệnh van tim: theo dõi mức độ hở/hẹp van, quyết định thời điểm phẫu thuật.
  • Sau nhồi máu cơ tim: đánh giá vùng cơ tim tổn thương.
  • Bệnh cơ tim: theo dõi tiến triển, đánh giá biến chứng.

Tầm soát và đánh giá

  • Phát hiện tiếng thổi bất thường khi nghe tim.
  • Đánh giá tim trước phẫu thuật lớn.
  • Tầm soát bệnh tim ở bệnh nhân tăng huyết áp lâu năm.
  • Đánh giá tràn dịch màng ngoài tim.

Các loại siêu âm tim

LoạiMô tảƯu điểm
Siêu âm tim qua thành ngực (TTE)Đầu dò đặt trên ngực, phổ biến nhấtKhông xâm lấn, nhanh, chi phí thấp
Siêu âm tim qua thực quản (TEE)Đầu dò đưa vào thực quảnHình ảnh rõ hơn, đánh giá van tim chi tiết
Siêu âm tim gắng sức (Stress Echo)Siêu âm khi gắng sức (treadmill hoặc thuốc)Phát hiện thiếu máu cơ tim khi gắng sức
Siêu âm Doppler mô (TDI)Đánh giá vận tốc mô cơ timĐánh giá chức năng tâm trương
Siêu âm tim 3DHình ảnh ba chiềuĐánh giá van tim trước phẫu thuật

Tại Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh, siêu âm tim Doppler màu qua thành ngực (TTE) là kỹ thuật chẩn đoán chủ lực, được thực hiện hàng ngày. Bệnh viện cũng triển khai siêu âm đánh giá huyết động tại giường cho bệnh nhân nặng.

Chuẩn bị trước khi siêu âm tim

Siêu âm tim qua thành ngực (TTE) — loại phổ biến nhất — hầu như không cần chuẩn bị đặc biệt:

  • Không cần nhịn ăn.
  • Không cần ngưng thuốc (trừ khi bác sĩ yêu cầu riêng).
  • Mặc áo rộng, dễ cởi phần ngực.
  • Thời gian thực hiện: 20-40 phút.

Lưu ý: Siêu âm qua thực quản (TEE) cần nhịn ăn 4-6 giờ trước và có thể cần thuốc an thần nhẹ. Bác sĩ sẽ hướng dẫn cụ thể.

Quy trình thực hiện siêu âm tim TTE

  • Bước 1 — Chuẩn bị: Bệnh nhân nằm nghiêng trái trên giường khám. Kỹ thuật viên/bác sĩ dán điện cực ECG để theo dõi nhịp tim đồng thời.
  • Bước 2 — Bôi gel: Gel dẫn âm (ấm) được bôi lên vùng ngực để sóng siêu âm truyền tốt qua da.
  • Bước 3 — Thực hiện: Đầu dò siêu âm đặt ở nhiều vị trí trên ngực (cạnh xương ức, mỏm tim, dưới xương ức, trên hõm ức) để quan sát tim từ nhiều góc độ khác nhau.
  • Bước 4 — Doppler: Đánh giá dòng máu qua van tim bằng Doppler màu và Doppler xung/liên tục — phát hiện hở/hẹp van, ước lượng áp lực.
  • Bước 5 — Đo đạc: Bác sĩ đo kích thước buồng tim, bề dày thành tim, phân suất tống máu (EF), và các thông số huyết động.
  • Bước 6 — Kết thúc: Lau gel, bệnh nhân có thể sinh hoạt bình thường ngay sau đó.

Cảm giác: Không đau. Bệnh nhân có thể cảm thấy áp lực nhẹ khi đầu dò ấn lên ngực. Đôi khi được yêu cầu thay đổi tư thế hoặc nín thở ngắn để hình ảnh rõ hơn.

Kết quả siêu âm tim — Ý nghĩa các chỉ số quan trọng

1. Phân suất tống máu (Ejection Fraction — EF)

Chỉ số quan trọng nhất, phản ánh phần trăm máu được bơm ra ngoài mỗi nhát bóp:

EFÝ nghĩa
55-70%Bình thường
40-54%Giảm nhẹ (suy tim EF giảm nhẹ — HFmrEF)
< 40%Giảm nặng (suy tim EF giảm — HFrEF)

Lưu ý: EF bình thường không loại trừ suy tim. Có thể có suy tim với EF bảo tồn (HFpEF) — tim cứng, giảm khả năng giãn.

2. Kích thước buồng tim

  • Thất trái giãn: gợi ý suy tim mạn, bệnh van tim mạn.
  • Nhĩ trái giãn: thường gặp trong hở van hai lá, rung nhĩ.
  • Thất phải giãn: tăng áp phổi, bệnh phổi mạn.

3. Bề dày thành tim

  • Phì đại thất trái: thường do tăng huyết áp lâu năm, hẹp van động mạch chủ — tim phải làm việc quá sức.
  • Phì đại không đối xứng: gợi ý bệnh cơ tim phì đại (HCM).

4. Van tim

  • Hở van: máu trào ngược qua van đóng không kín. Phân độ: nhẹ, trung bình, nặng. Hở van hai lá là bệnh van tim phổ biến nhất.
  • Hẹp van: van mở không hoàn toàn, cản trở dòng máu. Hẹp van động mạch chủ nặng cần can thiệp.
  • Vôi hóa van: thoái hóa theo tuổi.

5. Vùng giảm động / không động

Vùng cơ tim co bóp yếu (giảm động) hoặc không co (bất động) gợi ý:

  • Bệnh mạch vành — vùng cơ tim bị thiếu máu nuôi.
  • Nhồi máu cơ tim cũ — vùng cơ tim đã hoại tử, thay bằng mô xơ.

6. Áp lực động mạch phổi

Ước lượng qua vận tốc dòng hở van ba lá. Tăng áp phổi (> 35 mmHg) gợi ý bệnh phổi mạn, suy tim trái, thuyên tắc phổi mạn.

7. Dịch màng ngoài tim (tràn dịch màng tim)

Siêu âm tim rất nhạy trong phát hiện dịch màng ngoài tim — dù lượng dịch rất ít. Tràn dịch nhiều có thể gây chèn ép tim (cardiac tamponade) — tình trạng cấp cứu cần dẫn lưu ngay.

8. Bất thường bẩm sinh

Thông liên nhĩ (ASD), thông liên thất (VSD), còn ống động mạch (PDA) — siêu âm tim Doppler màu phát hiện và đánh giá mức độ shunt (dòng máu bất thường) giữa các buồng tim.

Siêu âm tim gắng sức — Khi nào cần?

Siêu âm tim gắng sức (stress echocardiography) kết hợp siêu âm với gắng sức (đạp xe, thảm lăn hoặc dùng thuốc dobutamine) để:

  • Phát hiện thiếu máu cơ tim khi gắng sức — vùng cơ tim giảm động chỉ xuất hiện khi tim hoạt động mạnh.
  • Đánh giá mức độ hẹp van tim khi gắng sức.
  • Đánh giá khả năng dự trữ co bóp cơ tim (contractile reserve) — giúp tiên lượng hồi phục sau can thiệp.

Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi bệnh nhân có triệu chứng khi gắng sức nhưng ECG và siêu âm tim lúc nghỉ bình thường.

Lưu ý khi đọc kết quả

Kết quả siêu âm tim cần được bác sĩ chuyên khoa tim mạch diễn giải trong bối cảnh lâm sàng tổng thể. Một chỉ số đơn lẻ không đủ để chẩn đoán — cần kết hợp triệu chứng, khám lâm sàng, ECG, xét nghiệm máu và các thăm dò khác.

Hạn chế của siêu âm tim

Siêu âm tim qua thành ngực (TTE) có một số hạn chế cần biết:

  • Cửa sổ siêu âm kém: bệnh nhân béo phì, COPD (phổi căng giãn), sau phẫu thuật lồng ngực — hình ảnh có thể không rõ ràng.
  • Không thấy được mạch vành: siêu âm tim không thể chẩn đoán trực tiếp tắc mạch vành — cần chụp mạch vành (coronary angiography) hoặc CT mạch vành.
  • Phụ thuộc người thực hiện: chất lượng siêu âm phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm bác sĩ — đây là lý do cần chọn cơ sở có bác sĩ chuyên khoa tim mạch giàu kinh nghiệm.
  • Một số cấu trúc khó đánh giá: van tim nhân tạo, viêm nội tâm mạc, huyết khối nhĩ trái — trường hợp này cần siêu âm qua thực quản (TEE) để hình ảnh rõ hơn.

Tần suất siêu âm tim

  • Bệnh nhân suy tim: mỗi 6-12 tháng hoặc khi thay đổi lâm sàng.
  • Bệnh van tim: mỗi 1-2 năm (nhẹ), mỗi 6-12 tháng (trung bình-nặng).
  • Sau nhồi máu cơ tim: trước xuất viện + sau 3 tháng.
  • Tầm soát: khi có chỉ định lâm sàng, không cần siêu âm tim định kỳ ở người khỏe mạnh.

Đặt lịch siêu âm tim tại Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh

Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh được trang bị hệ thống siêu âm tim Doppler màu hiện đại, do các bác sĩ chuyên khoa tim mạch giàu kinh nghiệm trực tiếp thực hiện và đọc kết quả. Ngoài siêu âm tim qua thành ngực thường quy, bệnh viện còn triển khai siêu âm đánh giá huyết động tại giường cho bệnh nhân nặng tại khoa hồi sức.

Liên hệ đặt lịch khám: Hotline 1900 633 878 hoặc đặt lịch trực tuyến tại đây.

Biên soạn bởi
VHT
Quản trị viên hệ thống
Khoa Tim mạch — BV Lê Văn Thịnh
Bài viết hữu ích? Chia sẻ cho người thân:
Chia sẻ: