T2-T6: 07:00–16:30
Sức khỏe

Hở van hai lá — Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Biên soạn: Quản trị viên hệ thống12/02/20263 lượt đọc7 phút đọc
Chia sẻ:

1. Van hai lá và hở van hai lá là gì?

Van hai lá (mitral valve) là van tim nằm giữa nhĩ trái và thất trái, gồm hai lá van mỏng (lá trước và lá sau) được nối với cơ nhú thất trái qua các dây chằng (chordae tendineae). Khi thất trái co bóp (tâm thu), van hai lá đóng kín, ngăn máu trào ngược từ thất trái lên nhĩ trái, đảm bảo toàn bộ máu được bơm ra động mạch chủ.

Hở van hai lá (mitral regurgitation — MR) xảy ra khi van hai lá đóng không kín, cho phép một phần máu trào ngược từ thất trái lên nhĩ trái trong thì tâm thu. Đây là bệnh van tim phổ biến nhất trên thế giới, ảnh hưởng khoảng 2–3% dân số chung.

Mức độ hở van hai lá từ nhẹ (thường lành tính) đến nặng (gây suy tim, loạn nhịp, tàn phế). Chẩn đoán sớm và theo dõi đúng cách có thể ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng.

2. Nguyên nhân hở van hai lá

2.1. Hở van hai lá nguyên phát (tổn thương tại van)

  • Thấp tim (rheumatic heart disease): Tại Việt Nam và các nước đang phát triển, thấp tim vẫn là nguyên nhân quan trọng gây bệnh van tim, đặc biệt ở vùng nông thôn và khu vực kinh tế khó khăn. Theo Bộ Y tế (2024), tỷ lệ thấp tim đã giảm đáng kể nhưng vẫn chưa được loại trừ hoàn toàn. Viêm nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A tái phát gây xơ hóa, co rút lá van và dây chằng.
  • Sa van hai lá (Mitral Valve Prolapse — MVP): Lá van quá mềm, phồng lên nhĩ trái khi tâm thu. Rất phổ biến (2–3% dân số), đa số lành tính. Một tỷ lệ nhỏ tiến triển thành hở nặng.
  • Thoái hóa nhầy (myxomatous degeneration): Lá van dày, thừa mô, dây chằng dài — thường gặp ở người cao tuổi. Tại Việt Nam, với dân số già hóa, đây là nguyên nhân ngày càng phổ biến.
  • Đứt dây chằng: Do thoái hóa, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, hoặc tự phát — gây hở van cấp tính, nặng.
  • Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Vi khuẩn phá hủy lá van, gây thủng hoặc sùi.
  • Bệnh mô liên kết: Hội chứng Marfan, Ehlers-Danlos.

2.2. Hở van hai lá thứ phát (chức năng)

  • Bệnh cơ tim giãn: Thất trái giãn to kéo vòng van hai lá giãn ra, lá van không đóng kín dù bản thân van bình thường.
  • Bệnh mạch vành / nhồi máu cơ tim: Thiếu máu hoặc hoại tử cơ nhú gây rối loạn chức năng cơ nhú → hở van.
  • Bệnh cơ tim phì đại: Vách liên thất phì đại đẩy lá van ra trước (SAM — Systolic Anterior Motion).

3. Phân độ hở van hai lá

Siêu âm tim Doppler là phương pháp chẩn đoán then chốt, cho phép đánh giá chính xác mức độ hở van:

Mức độDòng hở (Doppler)Diện tích lỗ hở hiệu quả (EROA)Thể tích dòng hởÝ nghĩa lâm sàng
NhẹDòng hở hẹp, sát van< 0,20 cm²< 30 mLThường lành tính, theo dõi
VừaDòng hở trung bình0,20 – 0,39 cm²30 – 59 mLCần theo dõi định kỳ 6–12 tháng
NặngDòng hở rộng, lệch tâm≥ 0,40 cm²≥ 60 mLCần đánh giá phẫu thuật

Tại Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh, hệ thống siêu âm tim Doppler hiện đại cho phép đánh giá chi tiết mức độ hở van hai lá, cấu trúc lá van, chức năng thất trái, và áp lực động mạch phổi — các thông số quyết định cho chiến lược điều trị.

4. Triệu chứng

4.1. Hở van hai lá mạn tính

Giai đoạn đầu, tim còn bù trừ tốt, bệnh nhân thường không có triệu chứng. Khi hở nặng dần, triệu chứng xuất hiện:

  • Khó thở: Ban đầu khi gắng sức, sau đó cả khi nghỉ và khi nằm.
  • Mệt mỏi: Giảm cung lượng tim ra ngoại vi.
  • Đánh trống ngực: Đặc biệt khi có rung nhĩ đi kèm.
  • Phù chân, gan to, cổ trướng: Khi suy tim phải tiến triển.

4.2. Hở van hai lá cấp tính

Do đứt dây chằng hoặc viêm nội tâm mạc — biểu hiện rầm rộ:

  • Khó thở dữ dội, phù phổi cấp.
  • Tụt huyết áp, sốc tim.
  • Đây là cấp cứu ngoại khoa, cần phẫu thuật khẩn.

5. Chẩn đoán

  • Khám lâm sàng: Nghe tiếng thổi tâm thu ở mỏm tim, lan sang nách trái.
  • Siêu âm tim Doppler: Xét nghiệm then chốt — đánh giá nguyên nhân, mức độ hở, cấu trúc van, kích thước buồng tim, chức năng thất trái (EF), áp lực ĐM phổi.
  • Điện tâm đồ: Phì đại nhĩ trái, rung nhĩ, phì đại thất trái.
  • X-quang ngực: Bóng tim to (nhĩ trái giãn), sung huyết phổi.
  • Siêu âm tim qua thực quản (TEE): Đánh giá chi tiết cấu trúc van trước phẫu thuật.

6. Điều trị

6.1. Theo dõi (hở nhẹ – vừa, không triệu chứng)

  • Siêu âm tim định kỳ mỗi 6–12 tháng theo dõi tiến triển.
  • Phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: vệ sinh răng miệng tốt, kháng sinh dự phòng khi làm thủ thuật nha khoa (theo chỉ định).
  • Dự phòng thấp tim tái phát (nếu do thấp tim): penicillin V dự phòng theo hướng dẫn.

6.2. Điều trị nội khoa

  • Thuốc giãn mạch (ACEi/ARB): Giảm hậu tải, giảm thể tích dòng hở.
  • Thuốc lợi tiểu: Giảm sung huyết phổi, giảm phù.
  • Thuốc chống đông: Khi có rung nhĩ đi kèm.
  • Thuốc chẹn beta / digoxin: Kiểm soát tần số thất khi rung nhĩ.

6.3. Phẫu thuật

Chỉ định phẫu thuật khi hở van hai lá nặng kèm:

  • Có triệu chứng (khó thở, suy tim).
  • EF giảm (< 60%) hoặc thất trái giãn (đường kính tâm thu > 40 mm).
  • Rung nhĩ mới khởi phát.
  • Tăng áp phổi.

Hai phương pháp chính:

  • Sửa van hai lá: Được ưu tiên hơn thay van — bảo tồn van tự nhiên, ít biến chứng, không cần dùng chống đông suốt đời.
  • Thay van hai lá: Van cơ học (bền nhưng cần chống đông suốt đời) hoặc van sinh học (không cần chống đông nhưng thoái hóa sau 10–15 năm).

7. Phòng ngừa

  • Phòng thấp tim: Điều trị viêm họng do liên cầu khuẩn nhóm A đúng cách bằng kháng sinh. Tiêm phòng penicillin dự phòng cho bệnh nhân đã bị thấp tim.
  • Khám sức khỏe tim mạch định kỳ, siêu âm tim khi có tiếng thổi tim.
  • Kiểm soát tốt các bệnh nền: tăng huyết áp, bệnh mạch vành.
  • Siêu âm tim định kỳ để phát hiện sớm diễn tiến hở van. Xem thêm: Siêu âm tim.
  • Tìm hiểu thêm về các bệnh van tim khác và suy tim mạn — biến chứng thường gặp của hở van nặng.

Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh sẵn sàng hỗ trợ bạn

Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm — PGS.TS.BS Phạm Hữu VănThS.BS Lê Hồng Tuấn — cùng hệ thống siêu âm tim Doppler hiện đại, Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong chẩn đoán, theo dõi và điều trị hở van hai lá cũng như các bệnh van tim khác, giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe trái tim.

Liên hệ: Tổng đài 1900 633 878 | Địa chỉ: 130 Lê Văn Thịnh, P. Bình Trưng, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Đặt lịch khám trực tuyến tại đây

Biên soạn bởi
VHT
Quản trị viên hệ thống
Khoa Tim mạch — BV Lê Văn Thịnh
Bài viết hữu ích? Chia sẻ cho người thân:
Chia sẻ: