T2-T6: 07:00–16:30
Sức khỏe

Bệnh van tim — Tổng quan và phân loại

Biên soạn: Quản trị viên hệ thống14/02/20262 lượt đọc7 phút đọc
Chia sẻ:

1. Bệnh van tim là gì?

Tim người có 4 van tim hoạt động như những "cánh cửa một chiều", đảm bảo máu chảy đúng hướng qua các buồng tim:

  • Van hai lá (mitral valve): Giữa nhĩ trái và thất trái — 2 lá van.
  • Van ba lá (tricuspid valve): Giữa nhĩ phải và thất phải — 3 lá van.
  • Van động mạch chủ (aortic valve): Giữa thất trái và động mạch chủ — 3 lá bán nguyệt.
  • Van động mạch phổi (pulmonary valve): Giữa thất phải và động mạch phổi — 3 lá bán nguyệt.

Bệnh van tim (valvular heart disease) xảy ra khi một hoặc nhiều van tim bị tổn thương cấu trúc hoặc chức năng, dẫn đến hở (regurgitation — van đóng không kín, máu trào ngược), hẹp (stenosis — van mở không hết, cản trở dòng máu), hoặc cả hai. Bệnh van tim có thể bẩm sinh hoặc mắc phải.

Theo Hội Tim mạch Việt Nam, bệnh van tim là nhóm bệnh tim mạch phổ biến tại Việt Nam, với hai nguyên nhân chính: thấp tim (vẫn còn đáng kể, đặc biệt ở vùng nông thôn) và thoái hóa van (ngày càng tăng do dân số già hóa).

2. Các loại bệnh van tim

2.1. Hở van (Regurgitation/Insufficiency)

Van đóng không kín, máu trào ngược qua van trong thì đáng lẽ van phải đóng. Hậu quả: buồng tim phía sau van phải chứa thêm lượng máu trào ngược, dần dần giãn to và suy yếu.

  • Hở van hai lá: Phổ biến nhất. Do thấp tim, thoái hóa, sa van, bệnh cơ tim giãn.
  • Hở van động mạch chủ: Do thoái hóa, van động mạch chủ hai lá bẩm sinh, thấp tim, giãn gốc ĐM chủ (THA, hội chứng Marfan), viêm nội tâm mạc.
  • Hở van ba lá: Thường thứ phát do tăng áp phổi, giãn thất phải. Hở nguyên phát hiếm hơn.
  • Hở van ĐM phổi: Hiếm, thường do tăng áp phổi.

2.2. Hẹp van (Stenosis)

Van mở không hết, cản trở dòng máu đi qua. Buồng tim phía trước van phải co bóp mạnh hơn để đẩy máu qua chỗ hẹp, dần dần phì đại rồi suy yếu.

  • Hẹp van hai lá: Hầu như luôn do thấp tim. Rất phổ biến tại Việt Nam. Gây khó thở, rung nhĩ, tắc mạch.
  • Hẹp van động mạch chủ: Do thoái hóa vôi hóa ở người cao tuổi (phổ biến nhất ở nước phát triển), van ĐM chủ hai lá bẩm sinh, thấp tim. Gây đau ngực, ngất, suy tim.
  • Hẹp van ba lá: Hiếm, thường kèm hẹp van hai lá do thấp tim.
  • Hẹp van ĐM phổi: Chủ yếu bẩm sinh.

2.3. Sa van (Prolapse)

Lá van quá mềm, phồng ngược lên buồng tim phía trên trong thì tâm thu.

  • Sa van hai lá (MVP): Rất phổ biến (2–3% dân số). Đa số lành tính, một số gây hở van hai lá tiến triển. Phát hiện qua siêu âm tim.

3. Nguyên nhân bệnh van tim tại Việt Nam

3.1. Thấp tim (Rheumatic Heart Disease)

Thấp tim vẫn là nguyên nhân quan trọng gây bệnh van tim tại Việt Nam, đặc biệt ở vùng nông thôn và khu vực kém phát triển. Theo khảo sát gần đây, tỷ lệ thấp tim ở trẻ em vùng nông thôn Việt Nam còn khoảng 0,5–1,5/1000 — giảm nhiều so với trước nhưng chưa loại trừ hoàn toàn.

Cơ chế: Nhiễm liên cầu khuẩn nhóm A gây viêm họng → phản ứng tự miễn tấn công van tim (chủ yếu van hai lá và van ĐM chủ) → xơ hóa, co rút, dính mép van sau nhiều đợt tái phát.

3.2. Thoái hóa van ở người già

Với dân số Việt Nam đang già hóa nhanh chóng, thoái hóa van tim trở thành nguyên nhân ngày càng quan trọng:

  • Vôi hóa van ĐM chủ: Phổ biến nhất ở người > 65 tuổi.
  • Thoái hóa nhầy van hai lá: Gây sa van và hở van hai lá.
  • Xơ hóa vòng van: Giảm độ đàn hồi, gây hở van.

3.3. Nguyên nhân khác

  • Bệnh van tim bẩm sinh (van ĐM chủ hai lá, hẹp van ĐM phổi bẩm sinh).
  • Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
  • Bệnh mô liên kết (Marfan, Ehlers-Danlos).
  • Bệnh van tim do xạ trị, do thuốc.

4. Triệu chứng chung của bệnh van tim

Triệu chứng phụ thuộc vào van bị tổn thương, loại tổn thương (hở hay hẹp) và mức độ nặng:

  • Khó thở: Triệu chứng phổ biến nhất, ban đầu khi gắng sức, sau cả khi nghỉ.
  • Mệt mỏi: Giảm cung lượng tim.
  • Đánh trống ngực: Rung nhĩ thường đi kèm bệnh van hai lá.
  • Phù chân: Suy tim phải.
  • Đau ngực: Hẹp van ĐM chủ, hoặc bệnh mạch vành đi kèm.
  • Ngất: Hẹp van ĐM chủ nặng — dấu hiệu nguy hiểm.
  • Ho ra máu: Hẹp van hai lá nặng gây tăng áp phổi.

Lưu ý: Nhiều bệnh nhân bệnh van tim mạn không có triệu chứng trong nhiều năm. Phát hiện sớm bằng siêu âm tim rất quan trọng.

5. Chẩn đoán

  • Nghe tim: Phát hiện tiếng thổi tim — bước đầu tiên gợi ý bệnh van tim.
  • Siêu âm tim Doppler: Xét nghiệm then chốt — đánh giá cấu trúc van, mức độ hở/hẹp, kích thước buồng tim, chức năng thất, áp lực ĐM phổi. Tại Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh, siêu âm tim được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm.
  • Điện tâm đồ: Phì đại buồng tim, rối loạn nhịp đi kèm.
  • X-quang ngực: Bóng tim to, sung huyết phổi, vôi hóa van.
  • Siêu âm tim qua thực quản (TEE): Đánh giá chi tiết trước phẫu thuật.

6. Điều trị

6.1. Theo dõi (bệnh nhẹ, không triệu chứng)

  • Siêu âm tim định kỳ 6–12 tháng theo dõi tiến triển.
  • Hạn chế gắng sức nặng nếu hở/hẹp vừa.
  • Dự phòng viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.

6.2. Điều trị nội khoa

  • Thuốc lợi tiểu giảm sung huyết.
  • Thuốc chống đông khi có rung nhĩ.
  • Thuốc kiểm soát tần số tim (chẹn beta, digoxin).
  • Thuốc giãn mạch giảm hậu tải.
  • Dự phòng thấp tim tái phát bằng penicillin.

6.3. Can thiệp và phẫu thuật

  • Nong van hai lá bằng bóng: Qua da, dành cho hẹp van hai lá đơn thuần, cấu trúc van còn thuận lợi. Ít xâm lấn.
  • Sửa van: Ưu tiên khi có thể, đặc biệt van hai lá. Bảo tồn van tự nhiên.
  • Thay van: Van cơ học (bền lâu, cần chống đông suốt đời) hoặc van sinh học (không cần chống đông nhưng thoái hóa sau 10–15 năm).
  • TAVI (Thay van ĐM chủ qua catheter): Dành cho bệnh nhân hẹp van ĐM chủ nặng, nguy cơ phẫu thuật cao — kỹ thuật tiên tiến, ít xâm lấn.

7. Phòng ngừa bệnh van tim

  • Phòng thấp tim: Điều trị viêm họng do liên cầu đúng cách. Tiêm phòng penicillin dự phòng cho người đã bị thấp tim.
  • Khám sức khỏe tim mạch định kỳ, đặc biệt khi phát hiện tiếng thổi tim.
  • Kiểm soát các yếu tố nguy cơ: tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu.
  • Vệ sinh răng miệng tốt — giảm nguy cơ viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn.
  • Tìm hiểu thêm về suy tim mạn — hậu quả cuối cùng của bệnh van tim không được điều trị.

Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh sẵn sàng hỗ trợ bạn

Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm trong chẩn đoán và quản lý bệnh van tim — PGS.TS.BS Phạm Hữu Văn, ThS.BS Lê Hồng TuấnBS Nguyễn Vũ Thi — cùng hệ thống siêu âm tim Doppler hiện đại, Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong tầm soát, chẩn đoán, theo dõi và điều trị bệnh van tim toàn diện.

Liên hệ: Tổng đài 1900 633 878 | Địa chỉ: 130 Lê Văn Thịnh, P. Bình Trưng, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Đặt lịch khám trực tuyến tại đây

Biên soạn bởi
VHT
Quản trị viên hệ thống
Khoa Tim mạch — BV Lê Văn Thịnh
Bài viết hữu ích? Chia sẻ cho người thân:
Chia sẻ: