T2-T6: 07:00–16:30
Sức khỏe

Ngất xỉu và chóng mặt — Nguyên nhân tim mạch

Biên soạn: Quản trị viên hệ thống26/02/20262 lượt đọc8 phút đọc
Chia sẻ:

Ngất xỉu — Khi nào cần lo lắng?

Ngất xỉu (syncope) là tình trạng mất ý thức thoáng qua do giảm tưới máu não, thường tự hồi phục trong vài giây đến vài phút. Ngất rất phổ biến — khoảng 40% dân số trải qua ít nhất một lần ngất trong đời. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp ngất đều lành tính.

Ngất do nguyên nhân tim mạch chiếm khoảng 10-20% các trường hợp ngất, nhưng lại là nhóm có tiên lượng nguy hiểm nhất — tỷ lệ tử vong trong 1 năm có thể lên đến 18-33% nếu không được chẩn đoán và điều trị.

Phân loại nguyên nhân ngất

1. Ngất phản xạ thần kinh (Vasovagal Syncope)

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm 50-60% trường hợp, thường gặp ở người trẻ. Cơ chế: kích thích phó giao cảm quá mức → nhịp chậm + giãn mạch → tụt huyết áp → thiếu máu não.

Yếu tố khởi phát thường gặp:

  • Đứng lâu trong môi trường nóng, ngột ngạt.
  • Cảm xúc mạnh: sợ hãi, đau, nhìn thấy máu.
  • Sau ăn no (postprandial syncope), đặc biệt ở người cao tuổi.
  • Khi rặn (đại tiện, tiểu tiện), ho mạnh.

Triệu chứng tiền triệu (prodrome): chóng mặt, buồn nôn, vã mồ hôi, hoa mắt, ù tai trước khi ngất. Hầu hết lành tính và không cần điều trị đặc biệt ngoài tránh yếu tố khởi phát.

2. Ngất do hạ huyết áp tư thế (Orthostatic Hypotension)

Huyết áp tụt khi đứng dậy (giảm ≥20 mmHg huyết áp tâm thu hoặc ≥10 mmHg tâm trương trong vòng 3 phút sau khi đứng). Thường gặp ở:

  • Người cao tuổi (do giảm phản xạ áp lực — baroreflex).
  • Người dùng thuốc hạ áp, lợi tiểu, thuốc giãn mạch.
  • Mất nước, thiếu máu.
  • Bệnh lý thần kinh tự chủ (đái tháo đường, Parkinson).

3. Ngất do nguyên nhân tim mạch (Cardiac Syncope)

Đây là nhóm nguy hiểm nhất, gồm hai nhóm chính:

a) Ngất do rối loạn nhịp tim

Rối loạn nhịp tim là nguyên nhân tim mạch phổ biến nhất gây ngất:

  • Nhịp chậm: Block nhĩ-thất độ 3 (block AV hoàn toàn), hội chứng suy nút xoang — nhịp tim quá chậm, không đủ máu lên não.
  • Nhịp nhanh: Nhịp nhanh thất (VT), rung thất — nhịp quá nhanh, tim không kịp bơm đủ máu.
  • Hội chứng QT dài: Bệnh lý di truyền hoặc do thuốc, gây nguy cơ xoắn đỉnh (Torsades de Pointes) — loạn nhịp ác tính có thể gây đột tử.

Đặc điểm gợi ý ngất do loạn nhịp: ngất đột ngột không có triệu chứng tiền triệu, ngất khi đang gắng sức hoặc nằm, tiền sử gia đình có người đột tử.

b) Ngất do bệnh cấu trúc tim

Bệnh van tim, đặc biệt hẹp van động mạch chủ nặng, là nguyên nhân kinh điển gây ngất khi gắng sức. Khi van hẹp, tim không thể tăng cung lượng khi gắng sức → tụt huyết áp → ngất.

Các nguyên nhân cấu trúc khác:

  • Bệnh cơ tim phì đại (Hypertrophic Cardiomyopathy — HCM): ngất khi gắng sức ở người trẻ.
  • Thuyên tắc phổi cấp: ngất kèm khó thở đột ngột.
  • Chèn ép tim cấp (cardiac tamponade).
  • Phình/bóc tách động mạch chủ.

Đánh giá nguy cơ — Phân tầng ngất

Không phải mọi trường hợp ngất đều cần nhập viện. Các thang điểm giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ:

Nguy cơ thấpNguy cơ cao
Tuổi < 40Tuổi > 60
Có tiền triệu (chóng mặt, buồn nôn)Ngất đột ngột không tiền triệu
Ngất khi đứng lâu, nóngNgất khi gắng sức hoặc nằm
ECG bình thườngECG bất thường
Không bệnh tim nềnCó bệnh tim nền (suy tim, bệnh mạch vành)
Khám lâm sàng bình thườngHuyết áp thấp, nhịp chậm

Bệnh nhân nguy cơ cao cần nhập viện theo dõi và đánh giá chuyên khoa tim mạch. Bệnh nhân nguy cơ thấp có thể theo dõi ngoại trú với hẹn tái khám.

Chóng mặt — Khác biệt với ngất

Chóng mặt (dizziness) là cảm giác mất thăng bằng hoặc quay cuồng, nhưng không mất ý thức hoàn toàn. Chóng mặt liên quan tim mạch thường do:

  • Hạ huyết áp tư thế.
  • Rối loạn nhịp tim từng cơn (rung nhĩ, nhịp nhanh trên thất).
  • Tác dụng phụ của thuốc tim mạch (thuốc hạ áp, thuốc chống loạn nhịp).
  • Hẹp động mạch cảnh (giảm tưới máu não).

Cần phân biệt với chóng mặt do tiền đình (vertigo — cảm giác quay tròn, kèm buồn nôn, nystagmus) — thường do bệnh tai trong, không liên quan tim mạch.

Dấu hiệu ngất nguy hiểm — Cần khám ngay

Các 'cờ đỏ' (red flags) cần đánh giá cấp cứu:

  • Ngất khi đang gắng sức (chạy, leo cầu thang)
  • Ngất khi đang nằm hoặc ngồi
  • Ngất không có triệu chứng tiền triệu
  • Đau ngực hoặc khó thở trước/sau ngất
  • Hồi hộp, đánh trống ngực trước khi ngất
  • Tiền sử gia đình có đột tử < 40 tuổi
  • Tiền sử bệnh tim mạch (suy tim, bệnh mạch vành)
  • ECG bất thường (QT dài, block AV, sóng delta)

Phương pháp chẩn đoán tại BV Lê Văn Thịnh

Điện tâm đồ (ECG)

Bước đầu tiên bắt buộc — phát hiện rối loạn nhịp, block dẫn truyền, hội chứng QT dài, dấu hiệu bệnh cơ tim phì đại.

Holter ECG 24-48 giờ

Ghi nhận nhịp tim liên tục trong 24-48 giờ, đặc biệt hữu ích khi triệu chứng xảy ra từng cơn. Bệnh nhân đeo máy ghi nhỏ gọn, sinh hoạt bình thường, ghi nhật ký triệu chứng.

Siêu âm tim

Đánh giá cấu trúc tim: van tim (hẹp/hở), chức năng co bóp, bệnh cơ tim phì đại, dịch màng ngoài tim. Là xét nghiệm không xâm lấn, an toàn, cho kết quả nhanh chóng.

Nghiệm pháp bàn nghiêng (Tilt Table Test)

Xét nghiệm chuyên biệt cho ngất phản xạ thần kinh. Bệnh nhân nằm trên bàn có thể nghiêng, theo dõi huyết áp và nhịp tim liên tục. Bàn nghiêng 60-70° trong 20-45 phút để tái tạo phản xạ ngất. Dương tính khi bệnh nhân có triệu chứng kèm tụt huyết áp và/hoặc nhịp chậm.

Xét nghiệm bổ sung

  • Xét nghiệm máu: công thức máu, đường huyết, điện giải.
  • Nghiệm pháp gắng sức: khi nghi ngờ ngất liên quan gắng sức.
  • Thăm dò điện sinh lý (EPS): trong trường hợp nghi ngờ loạn nhịp nguy hiểm, cần xác định chính xác loại loạn nhịp.

Ngất ở một số nhóm đặc biệt

Ngất ở người cao tuổi

Người cao tuổi có nguy cơ ngất cao hơn do: hạ huyết áp tư thế (giảm phản xạ baroreflex), dùng nhiều thuốc (đa thuốc — polypharmacy), bệnh tim nền (suy nút xoang, bệnh mạch vành). Ngất ở người cao tuổi thường đa nguyên nhân — kết hợp nhiều yếu tố cùng lúc. Hậu quả nghiêm trọng: té ngã gây gãy xương đùi, chấn thương sọ não.

Ngất ở người trẻ và vận động viên

Ngất khi gắng sức ở người trẻ là dấu hiệu nguy hiểm — cần loại trừ bệnh cơ tim phì đại (HCM), hội chứng QT dài, hội chứng Brugada — những nguyên nhân gây đột tử ở vận động viên. Tất cả thanh thiếu niên và vận động viên có tiền sử ngất khi gắng sức cần được đánh giá tim mạch chuyên sâu (ECG, siêu âm tim, có thể cần thăm dò điện sinh lý).

Sơ cứu khi gặp người ngất

  • Đặt bệnh nhân nằm ngửa, nâng cao chân.
  • Nới lỏng quần áo, đảm bảo thông thoáng.
  • Không cho ăn uống khi chưa tỉnh hoàn toàn.
  • Nếu không tỉnh trong 1-2 phút, hoặc không thở, gọi cấp cứu 115 ngay.
  • Nếu bệnh nhân có tiền sử bệnh tim, nên đưa đến cơ sở y tế ngay cả khi đã tỉnh.

Phòng ngừa ngất tái phát

Ngất phản xạ thần kinh

  • Tránh đứng lâu, đặc biệt trong môi trường nóng — nếu bắt buộc phải đứng, co cơ chân theo chu kỳ (đứng nhón gót, co bắp chân).
  • Uống đủ nước: 2-2,5 lít/ngày, tăng muối nhẹ nếu không có tăng huyết áp.
  • Tilt training: tập đứng tựa tường 20-30 phút/ngày — rèn phản xạ, giảm tái phát.
  • Nhận biết triệu chứng tiền triệu và phản ứng: khi thấy chóng mặt, buồn nôn → ngồi xuống hoặc nằm ngay, nâng cao chân.

Ngất do hạ huyết áp tư thế

  • Đứng dậy từ từ: ngồi trên giường 1-2 phút trước khi đứng.
  • Mang vớ ép (compression stockings): giúp máu không ứ ở chân.
  • Rà soát thuốc: bác sĩ có thể giảm liều hoặc đổi thuốc hạ áp gây hạ huyết áp tư thế.
  • Nâng đầu giường 10-15° khi ngủ.

Đặt lịch khám tại Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh

Ngất xỉu tái phát hoặc có các dấu hiệu 'cờ đỏ' cần được đánh giá chuyên khoa tim mạch. Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, hệ thống Holter ECGsiêu âm tim hiện đại, sẵn sàng giúp bạn tìm nguyên nhân và điều trị phù hợp.

Liên hệ đặt lịch khám: Hotline 1900 633 878 hoặc đặt lịch trực tuyến tại đây.

Biên soạn bởi
VHT
Quản trị viên hệ thống
Khoa Tim mạch — BV Lê Văn Thịnh
Bài viết hữu ích? Chia sẻ cho người thân:
Chia sẻ: