T2-T6: 07:00–16:30
Sức khỏe

Tăng huyết áp — Kẻ giết người thầm lặng

Tăng huyết áp ảnh hưởng hơn 12 triệu người Việt Nam nhưng chỉ 13,6% được điều trị đúng. Tìm hiểu triệu chứng, chẩn đoán và cách kiểm soát hiệu quả.

Quản trị viên hệ thống01/02/20262 lượt đọc10 phút đọc
Quan trọng:Nếu bạn hoặc người thân có triệu chứng dưới đây, gọi ngay 115 hoặc đến phòng cấp cứu gần nhất.

1. Tăng huyết áp là gì? — Dịch tễ học tại Việt Nam

Tăng huyết áp (THA) là tình trạng áp lực máu trong lòng động mạch tăng cao một cách kéo dài, gây tổn thương thành mạch và các cơ quan đích như tim, não, thận, mắt. Theo định nghĩa của Hội Tim mạch Việt Nam và các hướng dẫn quốc tế, một người được chẩn đoán tăng huyết áp khi huyết áp tâm thu ≥ 140 mmHg và/hoặc huyết áp tâm trương ≥ 90 mmHg, đo tại phòng khám ít nhất hai lần ở hai thời điểm khác nhau.

Theo kết quả khảo sát STEPS 2021 do Bộ Y tế phối hợp với Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) thực hiện, tỷ lệ tăng huyết áp ở người trưởng thành Việt Nam (18–69 tuổi) là 20,9%, tương đương khoảng 12 triệu người. Đáng báo động hơn, trong số những người bị tăng huyết áp, chỉ có khoảng 13,6% được điều trị đúng cách và kiểm soát đạt mục tiêu. Điều này có nghĩa hàng triệu người Việt Nam đang sống với "kẻ giết người thầm lặng" mà không hề hay biết.

Tăng huyết áp được gọi là "kẻ giết người thầm lặng" (silent killer) vì bệnh thường không gây ra bất kỳ triệu chứng rõ ràng nào trong giai đoạn đầu. Nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện khi đã xảy ra biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ não, hoặc suy thận.

2. Nguyên nhân tăng huyết áp

2.1. Tăng huyết áp nguyên phát (vô căn)

Chiếm khoảng 90–95% tổng số trường hợp tăng huyết áp. Không có một nguyên nhân đơn lẻ nào được xác định, mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ:

  • Tuổi tác: Nguy cơ tăng theo tuổi, đặc biệt sau 45 tuổi ở nam và 55 tuổi ở nữ.
  • Tiền sử gia đình: Nếu cha mẹ hoặc anh chị em ruột bị THA, nguy cơ tăng gấp 2–3 lần.
  • Chế độ ăn nhiều muối: Theo Bộ Y tế (2024), người Việt Nam tiêu thụ trung bình 9,4 g muối/ngày, gần gấp đôi mức khuyến cáo của WHO là dưới 5 g/ngày. Đây là yếu tố nguy cơ hàng đầu có thể thay đổi được.
  • Thừa cân – béo phì: BMI ≥ 25 làm tăng nguy cơ THA từ 2–6 lần.
  • Ít vận động thể lực: Lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ THA 30–50%.
  • Hút thuốc lá: Nicotine gây co mạch tức thì, làm tăng huyết áp và tổn thương nội mạc mạch máu.
  • Uống rượu bia quá mức: Uống trên 2 ly/ngày (nam) hoặc 1 ly/ngày (nữ) làm tăng nguy cơ THA.
  • Stress kéo dài: Kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, tăng tiết catecholamine.
  • Rối loạn lipid máu: Thường đi kèm với THA, tạo thành hội chứng chuyển hóa. Xem thêm: Rối loạn lipid máu.

2.2. Tăng huyết áp thứ phát

Chiếm khoảng 5–10% trường hợp, do một bệnh lý cụ thể gây ra:

  • Bệnh thận: Viêm cầu thận mạn, hẹp động mạch thận, thận đa nang.
  • Bệnh nội tiết: Cường aldosterone (hội chứng Conn), u tủy thượng thận (pheochromocytoma), hội chứng Cushing, cường giáp.
  • Hẹp eo động mạch chủ: Bệnh tim bẩm sinh gây THA chi trên.
  • Ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ: Gây THA kháng trị, thường gặp ở người thừa cân.
  • Do thuốc: Thuốc tránh thai, NSAIDs, corticoid, thuốc co mạch mũi kéo dài.

Điều quan trọng là THA thứ phát có thể chữa khỏi hoàn toàn nếu xác định và điều trị được nguyên nhân gốc.

3. Triệu chứng — Tại sao gọi là "thầm lặng"?

Đa số người bị tăng huyết áp không có triệu chứng gì. Đây chính là lý do khiến bệnh trở nên nguy hiểm — người bệnh cảm thấy hoàn toàn bình thường trong khi huyết áp đang âm thầm phá hủy mạch máu và các cơ quan.

Một số ít bệnh nhân có thể gặp các triệu chứng không đặc hiệu:

  • Đau đầu vùng sau gáy, nhất là vào buổi sáng sớm.
  • Chóng mặt, hoa mắt, ù tai.
  • Mệt mỏi, khó tập trung.
  • Hồi hộp, đánh trống ngực.
  • Chảy máu cam (hiếm).

Lưu ý quan trọng: Không nên chờ đợi có triệu chứng mới đi khám. Cách duy nhất để biết huyết áp của bạn là đo huyết áp định kỳ. Người trưởng thành từ 18 tuổi trở lên nên đo huyết áp ít nhất mỗi năm một lần.

4. Chẩn đoán và phân độ tăng huyết áp

Chẩn đoán THA dựa trên đo huyết áp đúng quy cách tại phòng khám (ngồi nghỉ ít nhất 5 phút, đo 2 lần cách nhau 1–2 phút, lấy trung bình). Tại Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh, bệnh nhân được đo huyết áp bằng máy đo chuyên dụng và có thể được chỉ định Holter huyết áp 24 giờ để đánh giá chính xác hơn, đặc biệt trong trường hợp nghi ngờ THA áo choàng trắng hoặc THA ẩn giấu.

Phân độHuyết áp tâm thu (mmHg)Huyết áp tâm trương (mmHg)
Bình thường< 120< 80
Tiền tăng huyết áp120 – 13980 – 89
THA độ 1140 – 15990 – 99
THA độ 2≥ 160≥ 100

Ngoài ra, bác sĩ sẽ đánh giá tổn thương cơ quan đích qua các xét nghiệm: điện tâm đồ (ECG), siêu âm tim đánh giá phì đại thất trái, xét nghiệm creatinine và microalbumin niệu đánh giá chức năng thận, soi đáy mắt.

5. Điều trị tăng huyết áp

5.1. Thay đổi lối sống — Nền tảng cho mọi bệnh nhân

Thay đổi lối sống là bước điều trị đầu tiên và bắt buộc cho tất cả bệnh nhân THA, dù có dùng thuốc hay không:

  • Giảm muối: Mục tiêu dưới 5 g muối/ngày (tương đương 1 thìa cà phê). Với mức tiêu thụ hiện tại của người Việt là 9,4 g/ngày, việc giảm gần một nửa lượng muối có thể hạ huyết áp tâm thu 4–5 mmHg. Hạn chế nước mắm, mì chính, thức ăn chế biến sẵn, dưa muối.
  • Chế độ ăn DASH: Nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá, giảm chất béo bão hòa. Xem thêm: Chế độ ăn cho người bệnh tim mạch.
  • Tập thể dục đều đặn: 150 phút/tuần hoạt động cường độ vừa (đi bộ nhanh, bơi, đạp xe), hoặc 75 phút cường độ cao. Giúp hạ huyết áp 5–8 mmHg.
  • Giảm cân: Mỗi 1 kg giảm cân có thể giúp hạ huyết áp tâm thu khoảng 1 mmHg.
  • Hạn chế rượu bia: Nam ≤ 2 đơn vị/ngày, nữ ≤ 1 đơn vị/ngày.
  • Bỏ thuốc lá hoàn toàn: Thuốc lá không chỉ tăng huyết áp mà còn đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch.
  • Kiểm soát stress: Tập thở sâu, thiền, yoga, ngủ đủ 7–8 giờ/đêm.

5.2. Điều trị bằng thuốc

Khi thay đổi lối sống không đủ kiểm soát huyết áp, hoặc bệnh nhân đã ở giai đoạn THA độ 2, hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch cao, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc. Các nhóm thuốc hạ áp chính bao gồm:

  • Nhóm ức chế men chuyển (ACEi): Phù hợp cho bệnh nhân THA kèm đái tháo đường, suy tim, bệnh thận mạn. Tác dụng phụ thường gặp: ho khan.
  • Nhóm chẹn thụ thể angiotensin II (ARB): Hiệu quả tương đương ACEi nhưng ít gây ho khan hơn. Thường dùng khi bệnh nhân không dung nạp ACEi.
  • Nhóm chẹn kênh canxi (CCB): Phù hợp cho người cao tuổi, THA tâm thu đơn độc. Giúp giãn mạch trực tiếp.
  • Nhóm lợi tiểu thiazide: Giá thành thấp, hiệu quả tốt, thường dùng phối hợp. Lưu ý theo dõi điện giải.
  • Nhóm chẹn beta (beta-blocker): Ưu tiên cho bệnh nhân THA kèm nhịp tim nhanh, sau nhồi máu cơ tim, suy tim.

Quan trọng: Việc chọn thuốc, liều lượng và phối hợp thuốc phải do bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân. Tuyệt đối không tự ý mua thuốc, tăng/giảm liều hoặc ngưng thuốc khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

6. Biến chứng nguy hiểm nếu không kiểm soát

THA không được điều trị sẽ dẫn đến tổn thương cơ quan đích nghiêm trọng:

  • Tim: Phì đại thất trái, suy tim, bệnh thiếu máu cơ tim (bệnh mạch vành), nhồi máu cơ tim.
  • Não: Đột quỵ xuất huyết não, đột quỵ nhồi máu não, sa sút trí tuệ mạch máu.
  • Thận: Suy thận mạn, có thể tiến triển đến suy thận giai đoạn cuối cần chạy thận.
  • Mắt: Bệnh võng mạc do THA, xuất huyết đáy mắt, giảm thị lực.
  • Mạch máu: Phình bóc tách động mạch chủ, bệnh động mạch ngoại biên.

7. Phòng ngừa tăng huyết áp

Phòng ngừa THA hoàn toàn có thể thực hiện được thông qua lối sống lành mạnh:

  • Đo huyết áp định kỳ ít nhất 1 lần/năm (từ 18 tuổi), 6 tháng/lần (từ 40 tuổi).
  • Ăn nhạt, giảm muối dưới 5 g/ngày.
  • Duy trì cân nặng hợp lý (BMI 18,5–22,9).
  • Tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày, 5 ngày/tuần.
  • Không hút thuốc, hạn chế rượu bia.
  • Kiểm tra sức khỏe tổng quát định kỳ, bao gồm xét nghiệm máu đánh giá rối loạn lipid máu.

8. Khi nào cần đến gặp bác sĩ ngay?

Cấp cứu tăng huyết áp: Đến cơ sở y tế ngay khi huyết áp ≥ 180/120 mmHg kèm theo một trong các triệu chứng: đau đầu dữ dội, mờ mắt, đau ngực, khó thở, yếu/liệt nửa người, nói khó, buồn nôn/nôn.

Ngoài ra, bạn nên đi khám bác sĩ chuyên khoa tim mạch khi:

  • Đo huyết áp tại nhà nhiều lần ≥ 140/90 mmHg.
  • Huyết áp dao động nhiều trong ngày.
  • Đang uống thuốc hạ áp nhưng huyết áp không đạt mục tiêu.
  • Có các triệu chứng: đau đầu thường xuyên, chóng mặt, đánh trống ngực, mệt khi gắng sức.
  • Tiền sử gia đình có người bị THA, đột quỵ, hoặc nhồi máu cơ tim sớm.

Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh sẵn sàng hỗ trợ bạn

Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, đứng đầu là PGS.TS.BS Phạm Hữu VănThS.BS Lê Hồng Tuấn, Khoa Nội Tim mạch — Lão học được trang bị đầy đủ hệ thống đo huyết áp chuyên dụng, Holter huyết áp 24 giờ, siêu âm tim, điện tâm đồ và các xét nghiệm chuyên sâu giúp chẩn đoán chính xác và theo dõi điều trị hiệu quả. Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong việc tầm soát, chẩn đoán và kiểm soát tăng huyết áp toàn diện.

Liên hệ: Tổng đài 1900 633 878 | Địa chỉ: 130 Lê Văn Thịnh, P. Bình Trưng, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Đặt lịch khám trực tuyến tại đây

Chia sẻ:
Tác giả bài viết
ht
Quản trị viên hệ thống
Khoa Tim mạch — BV Lê Văn Thịnh