T2-T6: 07:00–16:30
Sức khỏe

Phình bóc tách động mạch chủ — Cấp cứu nguy hiểm

Phình bóc tách động mạch chủ là cấp cứu tim mạch có tỷ lệ tử vong rất cao. Tăng huyết áp là nguyên nhân chính. Nhận biết triệu chứng để cứu mạng.

Quản trị viên hệ thống17/02/20263 lượt đọc7 phút đọc

CẢNH BÁO CẤP CỨU: Bóc tách động mạch chủ là cấp cứu tim mạch nguy hiểm nhất. Tỷ lệ tử vong tăng 1–2% mỗi giờ chậm trễ trong 48 giờ đầu. Nếu đau ngực dữ dội xé sau lưng — GỌI CẤP CỨU 115 NGAY.

1. Phình và bóc tách động mạch chủ là gì?

Động mạch chủ (aorta) là động mạch lớn nhất cơ thể, xuất phát từ thất trái, mang máu giàu oxy đến toàn bộ cơ thể. Thành động mạch chủ có 3 lớp: lớp áo trong (intima), lớp áo giữa (media — chứa sợi cơ trơn và sợi đàn hồi), và lớp áo ngoài (adventitia).

Phình động mạch chủ (aortic aneurysm) là tình trạng thành động mạch chủ yếu đi và phình to bất thường (đường kính tăng ≥ 50% so với bình thường). Phình có thể xảy ra ở bất kỳ đoạn nào: động mạch chủ ngực (lên, cung, xuống) hoặc động mạch chủ bụng.

Bóc tách động mạch chủ (aortic dissection) là tình trạng lớp áo trong bị rách, máu xâm nhập vào giữa các lớp thành mạch, tạo ra một lòng giả (false lumen) chạy dọc theo động mạch chủ. Đây là cấp cứu y khoa nguy hiểm nhất trong nhóm bệnh lý động mạch chủ, có thể gây tử vong trong vài giờ nếu không được xử trí kịp thời.

Theo thống kê quốc tế, tỷ lệ mắc bóc tách động mạch chủ khoảng 3–4/100.000 người/năm. Tại Việt Nam, tuy chưa có thống kê dịch tễ chính xác, nhưng với tỷ lệ tăng huyết áp cao (20,9% theo STEPS 2021), số ca bóc tách ĐM chủ không hề hiếm gặp.

2. Phân loại Stanford — Quan trọng cho điều trị

Phân loại Stanford là hệ thống phân loại được sử dụng phổ biến nhất, quyết định chiến lược điều trị:

Phân loạiVị tríTỷ lệMức độ nguy hiểmĐiều trị
Stanford ALiên quan đến ĐM chủ lên (dù bắt đầu ở đâu)~60%Rất nguy hiểm — tử vong 1–2%/giờ nếu không mổPhẫu thuật CẤP CỨU
Stanford BChỉ ở ĐM chủ xuống (sau chỗ tách ĐM dưới đòn trái)~40%Ít nguy hiểm hơn nhưng vẫn nghiêm trọngNội khoa, can thiệp nếu có biến chứng

3. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ

Tăng huyết áp là nguyên nhân quan trọng nhất, hiện diện ở 65–75% bệnh nhân bóc tách ĐM chủ. Huyết áp cao kéo dài gây tổn thương lớp áo giữa, làm thành mạch yếu đi và dễ bị rách.

Các yếu tố nguy cơ khác:

  • Tuổi: Thường gặp nhất ở nam 60–70 tuổi.
  • Giới: Nam gấp 2–3 lần nữ.
  • Bệnh mô liên kết: Hội chứng Marfan (nguyên nhân hàng đầu ở người trẻ < 40 tuổi), Ehlers-Danlos type IV, Loeys-Dietz.
  • Van ĐM chủ hai lá bẩm sinh: Tăng nguy cơ bóc tách gấp 5–10 lần.
  • Phình ĐM chủ có sẵn: Thành mạch đã yếu, nguy cơ bóc tách cao hơn.
  • Hút thuốc lá, sử dụng cocaine.
  • Tiền sử phẫu thuật tim hoặc can thiệp ĐM chủ.
  • Thai kỳ: Tam cá nguyệt thứ 3, đặc biệt ở phụ nữ có hội chứng Marfan.

4. Triệu chứng — Cách nhận biết

Triệu chứng điển hình cần ghi nhớ:

  • Đau ngực dữ dội: Đau như xé, rách, đâm xuyên — khác biệt với đau nhồi máu cơ tim (đau đè nặng). Đau ĐỘT NGỘT, dữ dội nhất ngay từ đầu (trong khi nhồi máu cơ tim thường tăng dần). Đây là dấu hiệu quan trọng nhất.
  • Đau lan sau lưng: Đau xé từ ngực trước ra sau lưng, giữa hai xương bả vai. Nếu bóc tách lan xuống, đau lan xuống bụng, lưng dưới.
  • Chênh lệch huyết áp hai tay: HA chênh > 20 mmHg giữa hai tay — dấu hiệu đặc trưng (do bóc tách ảnh hưởng ĐM dưới đòn).
  • Mạch yếu hoặc mất mạch: Mạch quay, mạch đùi một bên yếu/mất.
  • Huyết áp cao kịch phát: Huyết áp tăng rất cao (do đau và phản ứng giao cảm).

Biến chứng tùy vị trí bóc tách lan đến:

  • ĐM vành: Nhồi máu cơ tim cấp.
  • Van ĐM chủ: Hở van ĐM chủ cấp → suy tim cấp, phù phổi.
  • ĐM cảnh: Đột quỵ não (yếu/liệt nửa người, nói khó).
  • ĐM thận: Suy thận cấp, thiếu niệu.
  • ĐM mạc treo: Thiếu máu ruột, đau bụng dữ dội.
  • ĐM chậu-đùi: Thiếu máu chi dưới cấp (chân lạnh, đau, tím).
  • Vỡ vào khoang màng tim: Chèn ép tim cấp → tử vong nhanh.

5. Chẩn đoán cấp cứu

  • CT mạch máu có thuốc cản quang (CTA): Xét nghiệm tiêu chuẩn vàng trong cấp cứu — nhanh, chính xác, xác định vị trí rách, phạm vi bóc tách, biến chứng.
  • Siêu âm tim qua thành ngực: Phát hiện nhanh hở van ĐM chủ, tràn dịch màng tim, đánh giá chức năng thất trái. Tại cấp cứu, siêu âm tim có thể thực hiện ngay tại giường bệnh.
  • Siêu âm tim qua thực quản (TEE): Độ chính xác rất cao cho ĐM chủ lên và xuống.
  • D-dimer: Tăng cao trong bóc tách, giá trị âm tính cao giúp loại trừ.
  • Chẩn đoán phân biệt quan trọng: Nhồi máu cơ tim cấp (đau đè nặng, tăng dần vs đau xé, dữ dội ngay từ đầu), thuyên tắc phổi, tràn khí màng phổi.

6. Điều trị

6.1. Xử trí ban đầu (áp dụng cho cả Stanford A và B)

  • Kiểm soát huyết áp tích cực: Mục tiêu HA tâm thu 100–120 mmHg. Dùng nhóm chẹn beta tiêm tĩnh mạch (esmolol, labetalol) — giảm cả huyết áp và tốc độ tăng áp lực (dP/dt), giảm lực xé thành mạch.
  • Giảm đau mạnh: Morphine hoặc tương đương — giảm đau cũng giúp giảm kích hoạt giao cảm.
  • Monitoring liên tục: Theo dõi HA xâm lấn, ECG, nước tiểu.

6.2. Điều trị Stanford A — PHẪU THUẬT CẤP CỨU

Phẫu thuật thay đoạn ĐM chủ lên bằng ống ghép nhân tạo (Dacron graft), có thể kèm sửa/thay van ĐM chủ và cấy lại ĐM vành. Tỷ lệ tử vong phẫu thuật khoảng 15–25%, nhưng nếu không mổ, tử vong > 50% trong 48 giờ.

6.3. Điều trị Stanford B

  • Không biến chứng: Điều trị nội khoa tích cực (kiểm soát HA suốt đời). Theo dõi CT định kỳ.
  • Có biến chứng (vỡ/dọa vỡ, thiếu máu cơ quan, đau không kiểm soát): Can thiệp nội mạch — đặt stent-graft phủ chỗ rách, ngăn máu vào lòng giả.

7. Phòng ngừa

  • Kiểm soát huyết áp nghiêm ngặt: Đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất. Mục tiêu HA < 130/80 mmHg, dùng thuốc đều đặn, không tự ý ngưng thuốc.
  • Bỏ thuốc lá, không sử dụng cocaine.
  • Tầm soát bằng siêu âm hoặc CT cho người có yếu tố nguy cơ: hội chứng Marfan, van ĐM chủ hai lá, tiền sử gia đình bóc tách.
  • Khám tim mạch định kỳ, đặc biệt nam giới > 60 tuổi có THA lâu năm.
  • Xem thêm bài Đau ngực — Khi nào cần gặp bác sĩ để phân biệt các nguyên nhân đau ngực.

Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh sẵn sàng hỗ trợ bạn

Với đội ngũ bác sĩ cấp cứu tim mạch giàu kinh nghiệm — PGS.TS.BS Phạm Hữu VănThS.BS Lê Hồng Tuấn — cùng hệ thống siêu âm tim cấp cứu, monitoring liên tục, và khả năng ổn định huyết áp tích cực ban đầu, Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh sẵn sàng tiếp nhận, chẩn đoán nhanh và xử trí ban đầu bệnh lý ĐM chủ cấp, đồng thời chuyển viện kịp thời lên tuyến trên khi cần can thiệp phẫu thuật chuyên sâu.

Liên hệ: Tổng đài 1900 633 878 | Địa chỉ: 130 Lê Văn Thịnh, P. Bình Trưng, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Đặt lịch khám trực tuyến tại đây

Chia sẻ:
Tác giả bài viết
ht
Quản trị viên hệ thống
Khoa Tim mạch — BV Lê Văn Thịnh