Rối loạn nhịp tim — Dấu hiệu cảnh báo và điều trị
Rối loạn nhịp tim có thể vô hại hoặc đe dọa tính mạng. Tìm hiểu các loại rối loạn nhịp, dấu hiệu cảnh báo và phương pháp điều trị hiện đại.
1. Rối loạn nhịp tim là gì?
Rối loạn nhịp tim (cardiac arrhythmia) là tình trạng bất thường về tần số, nhịp điệu hoặc nguồn phát xung điện của tim. Bình thường, tim đập đều đặn 60–100 lần/phút khi nghỉ ngơi, được điều khiển bởi nút xoang — "máy tạo nhịp tự nhiên" nằm ở nhĩ phải. Khi hệ thống dẫn truyền điện này bị rối loạn, tim có thể đập quá nhanh, quá chậm, hoặc không đều.
Rối loạn nhịp tim rất phổ biến. Theo nghiên cứu dịch tễ, rung nhĩ — loại rối loạn nhịp thường gặp nhất — ảnh hưởng khoảng 1–2% dân số chung và lên đến 10% ở người trên 75 tuổi. Tại Việt Nam, theo Hội Tim mạch Việt Nam, rối loạn nhịp tim là một trong những lý do thường gặp nhất khiến bệnh nhân đến khám tại phòng khám tim mạch.
Một số rối loạn nhịp hoàn toàn lành tính, chỉ gây khó chịu nhẹ. Tuy nhiên, có những loại rối loạn nhịp có thể đe dọa tính mạng, gây ngất xỉu, đột tử hoặc đột quỵ.
2. Phân loại rối loạn nhịp tim
2.1. Nhịp nhanh (Tachycardia) — Tim đập > 100 lần/phút
Rung nhĩ (Atrial Fibrillation — AF):
- Loại rối loạn nhịp phổ biến nhất, đặc biệt ở người cao tuổi.
- Nhĩ rung loạn, không co bóp hiệu quả, máu ứ đọng trong nhĩ → hình thành huyết khối → nguy cơ đột quỵ tăng gấp 5 lần.
- Triệu chứng: đánh trống ngực không đều, mệt mỏi, khó thở, chóng mặt. Một số bệnh nhân không có triệu chứng.
Cuồng nhĩ (Atrial Flutter):
- Nhĩ đập nhanh đều 250–350 lần/phút, thất đáp ứng theo tỷ lệ 2:1 hoặc 4:1.
- Tương tự rung nhĩ nhưng ít phổ biến hơn, có thể chuyển thành rung nhĩ.
Nhịp nhanh trên thất (Supraventricular Tachycardia — SVT):
- Cơn nhịp nhanh đều, tần số 150–250 lần/phút, khởi phát và kết thúc đột ngột.
- Thường gặp ở người trẻ, do đường dẫn truyền phụ hoặc vòng vào lại tại nút nhĩ-thất.
- Triệu chứng: đánh trống ngực dữ dội, choáng váng, lo lắng, đau ngực.
Nhịp nhanh thất (Ventricular Tachycardia — VT):
- Rối loạn nhịp nguy hiểm, xuất phát từ tâm thất.
- Có thể gây tụt huyết áp nặng, mất ý thức, chuyển thành rung thất gây ngưng tim.
Rung thất (Ventricular Fibrillation — VF):
- Cấp cứu tối khẩn — thất rung loạn, tim không bơm máu → ngưng tuần hoàn → tử vong trong vài phút nếu không sốc điện.
2.2. Nhịp chậm (Bradycardia) — Tim đập < 60 lần/phút
Hội chứng suy nút xoang (Sick Sinus Syndrome):
- Nút xoang suy yếu, phát xung chậm hoặc ngưng gián đoạn.
- Gây chóng mặt, ngất xỉu, mệt mỏi.
Block nhĩ-thất (AV Block):
- Độ 1: Dẫn truyền chậm, thường lành tính.
- Độ 2 Mobitz I (Wenckebach): PR dài dần rồi mất 1 nhịp — thường lành tính.
- Độ 2 Mobitz II: Mất nhịp dẫn truyền đột ngột — nguy hiểm, có thể tiến triển thành block hoàn toàn.
- Độ 3 (Block hoàn toàn): Nhĩ và thất đập hoàn toàn độc lập. Nhịp thất rất chậm (30–40/phút) → ngất, suy tim, có thể ngưng tim. Cần cấy máy tạo nhịp cấp cứu.
2.3. Ngoại tâm thu
- Ngoại tâm thu nhĩ: Rất phổ biến, thường lành tính.
- Ngoại tâm thu thất: Phổ biến, thường lành tính nếu tim bình thường. Cần đánh giá thêm nếu nhiều (> 10% tổng nhịp/ngày) hoặc có bệnh tim cấu trúc kèm theo.
3. Dấu hiệu cảnh báo cần lưu ý
- Đánh trống ngực: Cảm giác tim đập nhanh, mạnh, không đều, hoặc "hụt nhịp".
- Chóng mặt, choáng váng: Do cung lượng tim giảm khi nhịp quá nhanh hoặc quá chậm.
- Ngất xỉu (syncope): Dấu hiệu nguy hiểm, có thể do nhịp chậm nặng hoặc nhịp nhanh thất.
- Khó thở: Đặc biệt khi rung nhĩ nhanh gây suy tim cấp.
- Đau ngực: Nhịp nhanh kéo dài làm tăng nhu cầu oxy cơ tim.
- Mệt mỏi bất thường: Suy giảm cung lượng tim mạn tính.
Cần cấp cứu ngay khi: Ngất xỉu kèm đau ngực, khó thở nặng, nhịp tim rất nhanh (> 150 lần/phút) kéo dài, hoặc nhịp tim rất chậm (< 40 lần/phút) kèm triệu chứng.
4. Chẩn đoán
Tại Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh, hệ thống chẩn đoán rối loạn nhịp bao gồm:
- Điện tâm đồ 12 chuyển đạo: Xét nghiệm cơ bản, ghi nhận hoạt động điện tim tại thời điểm khám.
- Holter điện tâm đồ 24 giờ: Bệnh nhân đeo máy ghi điện tim liên tục trong 24–48 giờ — phát hiện các cơn rối loạn nhịp gián đoạn mà ECG thường quy không bắt được. Đây là phương tiện chẩn đoán vô cùng quan trọng.
- Siêu âm tim: Đánh giá cấu trúc tim (kích thước buồng tim, chức năng van, EF) — xác định có bệnh tim cấu trúc nền hay không.
- Xét nghiệm máu: Chức năng tuyến giáp (cường giáp gây nhịp nhanh), điện giải (kali, magie), men tim.
- Nghiệm pháp bàn nghiêng: Đánh giá ngất do thần kinh phế vị.
5. Điều trị
5.1. Điều trị nội khoa (thuốc)
- Thuốc kiểm soát tần số: Nhóm chẹn beta, chẹn kênh canxi (diltiazem, verapamil), digoxin — dùng trong rung nhĩ để kiểm soát nhịp thất.
- Thuốc chống loạn nhịp: Amiodarone, flecainide, propafenone — dùng để duy trì nhịp xoang.
- Thuốc chống đông: Bắt buộc ở bệnh nhân rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ (đánh giá theo thang điểm CHA₂DS₂-VASc).
5.2. Shock điện chuyển nhịp (Cardioversion)
Sử dụng dòng điện đồng bộ để "reset" nhịp tim về nhịp xoang bình thường. Thường áp dụng trong rung nhĩ mới khởi phát, nhịp nhanh trên thất không đáp ứng thuốc, hoặc nhịp nhanh thất có huyết động ổn định. Tại bệnh viện, kỹ thuật shock điện chuyển nhịp được thực hiện thường quy bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa tim mạch.
5.3. Cấy thiết bị
- Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn: Dành cho bệnh nhân nhịp chậm nặng (block nhĩ-thất độ 3, suy nút xoang có triệu chứng). Máy phát xung điện thay thế nút xoang, duy trì nhịp tim đều đặn. Tại Bệnh viện Lê Văn Thịnh, kỹ thuật cấy máy tạo nhịp được triển khai cho bệnh nhân có chỉ định.
- Máy khử rung cấy được (ICD): Dành cho bệnh nhân nguy cơ cao đột tử do nhịp nhanh thất/rung thất.
5.4. Triệt đốt qua catheter (Catheter ablation)
Kỹ thuật luồn catheter vào tim qua đường tĩnh mạch, sử dụng năng lượng sóng cao tần để phá hủy ổ phát loạn nhịp hoặc đường dẫn truyền phụ. Hiệu quả cao cho SVT (tỷ lệ thành công > 95%), cuồng nhĩ, và một số trường hợp rung nhĩ.
6. Phòng ngừa rối loạn nhịp tim
- Kiểm soát tốt các bệnh nền: tăng huyết áp, bệnh mạch vành, bệnh van tim, suy tim.
- Hạn chế caffeine, rượu bia — đặc biệt ở người có tiền sử rung nhĩ.
- Không hút thuốc lá.
- Kiểm soát stress, ngủ đủ giấc.
- Tập thể dục đều đặn, tránh gắng sức quá mức.
- Khám tim mạch định kỳ, đặc biệt từ 50 tuổi trở lên.
Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh sẵn sàng hỗ trợ bạn
Với đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm — PGS.TS.BS Phạm Hữu Văn, ThS.BS Lê Hồng Tuấn và BS Nguyễn Vũ Thi — cùng hệ thống Holter điện tâm đồ 24 giờ, siêu âm tim, shock điện chuyển nhịp và cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn, Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn trong chẩn đoán và điều trị mọi loại rối loạn nhịp tim.
Liên hệ: Tổng đài 1900 633 878 | Địa chỉ: 130 Lê Văn Thịnh, P. Bình Trưng, TP. Thủ Đức, TP.HCM