T2-T6: 07:00–16:30
Sức khỏe

Thuyên tắc phổi — Cấp cứu nguy hiểm cần xử trí ngay

Thuyên tắc phổi xảy ra khi huyết khối tĩnh mạch sâu di chuyển lên tắc động mạch phổi. Đây là cấp cứu nguy hiểm với tỷ lệ tử vong cao nếu chậm trễ.

Quản trị viên hệ thống19/02/20263 lượt đọc8 phút đọc

CẢNH BÁO CẤP CỨU: Thuyên tắc phổi có thể gây tử vong trong vài giờ. Nếu bạn đột ngột khó thở dữ dội, đau ngực khi hít sâu, ho ra máu, hoặc ngất — GỌI CẤP CỨU 115 NGAY.

1. Thuyên tắc phổi là gì?

Thuyên tắc phổi (pulmonary embolism — PE) là tình trạng một hoặc nhiều nhánh động mạch phổi bị tắc nghẽn, thường do huyết khối (cục máu đông) từ hệ thống tĩnh mạch sâu chi dưới di chuyển lên phổi qua đường tuần hoàn. Huyết khối làm tắc dòng máu đến phổi, gây ra tình trạng thiếu oxy máu, tăng gánh thất phải, và có thể dẫn đến trụy tim mạch và tử vong.

Thuyên tắc phổi và huyết khối tĩnh mạch sâu (deep vein thrombosis — DVT) là hai biểu hiện của cùng một bệnh lý: bệnh thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (venous thromboembolism — VTE).

Theo ước tính toàn cầu, VTE là nguyên nhân tử vong tim mạch đứng thứ 3 (sau nhồi máu cơ tim và đột quỵ), gây khoảng 300.000–600.000 ca tử vong mỗi năm tại Mỹ và châu Âu. Tại Việt Nam, theo các nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai và Chợ Rẫy, thuyên tắc phổi không hiếm nhưng thường bị chẩn đoán muộn do triệu chứng không đặc hiệu.

2. Nguyên nhân — Huyết khối tĩnh mạch sâu

Hầu hết (> 90%) thuyên tắc phổi có nguồn gốc từ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (đùi, khoeo, chậu). Huyết khối hình thành khi có một hoặc nhiều yếu tố trong tam chứng Virchow:

  • Ứ trệ tuần hoàn: Nằm liệt giường kéo dài, sau phẫu thuật, ngồi máy bay/xe đường dài, bó bột chi dưới.
  • Tổn thương nội mạc mạch máu: Chấn thương, phẫu thuật, đặt catheter tĩnh mạch.
  • Tình trạng tăng đông: Ung thư, thuốc tránh thai estrogen, thai kỳ/hậu sản, tình trạng viêm, bệnh lý tăng đông di truyền (thiếu protein C, S, antithrombin III, đột biến Factor V Leiden).

2.1. Yếu tố nguy cơ cụ thể

  • Sau phẫu thuật lớn: Đặc biệt phẫu thuật chỉnh hình (thay khớp háng, khớp gối), phẫu thuật ổ bụng, phẫu thuật ung thư — nguy cơ cao nhất trong 2 tuần đầu.
  • Bất động kéo dài: Nằm viện > 3 ngày, liệt, ngồi lâu > 8 giờ (hội chứng hạng phổ thông trên máy bay).
  • Ung thư: Đặc biệt ung thư phổi, tụy, buồng trứng, đại trực tràng. Ung thư tăng nguy cơ VTE gấp 4–7 lần.
  • Thuốc tránh thai có estrogen: Tăng nguy cơ gấp 3–4 lần.
  • Thai kỳ và hậu sản: Tăng nguy cơ gấp 5 lần, cao nhất 6 tuần sau sinh.
  • Béo phì: BMI > 30 tăng nguy cơ gấp 2 lần.
  • Tuổi > 60, hút thuốc lá, suy tim mạn, tiền sử VTE.

3. Triệu chứng

Triệu chứng thuyên tắc phổi rất đa dạng, từ không triệu chứng đến trụy mạch tử vong, phụ thuộc vào kích thước huyết khối và mức độ tắc mạch:

3.1. Triệu chứng chính

  • Khó thở đột ngột: Triệu chứng phổ biến nhất (> 80%). Khó thở xuất hiện đột ngột, không giải thích được. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất.
  • Đau ngực kiểu màng phổi: Đau nhói, tăng khi hít sâu hoặc ho. Khác với đau nhồi máu cơ tim (đau đè nặng, không liên quan hô hấp).
  • Ho: Ho khan hoặc ho ra máu (hemoptysis) — gặp ở 20–30% trường hợp.
  • Nhịp tim nhanh: Tim đập nhanh > 100 lần/phút.
  • Thở nhanh: Tần số thở > 20 lần/phút.

3.2. Triệu chứng nặng (thuyên tắc phổi lớn)

  • Ngất xỉu: Do giảm cung lượng tim đột ngột.
  • Tụt huyết áp, sốc: HA tâm thu < 90 mmHg — thuyên tắc phổi lớn gây suy thất phải cấp.
  • Tím tái, vã mồ hôi.
  • Ngưng tim: Trong thuyên tắc phổi cực lớn — tử vong nhanh nếu không sốc điện và tiêu huyết khối ngay.

3.3. Dấu hiệu DVT kèm theo

Khoảng 50% bệnh nhân thuyên tắc phổi có dấu hiệu DVT ở chi dưới:

  • Sưng, đau một bên chân (thường chân trái).
  • Chân nóng, đỏ, căng bóng.
  • Đau khi gấp mu bàn chân (dấu hiệu Homans — không đặc hiệu nhưng gợi ý).

4. Chẩn đoán

Chẩn đoán thuyên tắc phổi dựa trên đánh giá xác suất lâm sàng (thang điểm Wells hoặc Geneva) kết hợp xét nghiệm:

  • D-dimer: Xét nghiệm sàng lọc — giá trị âm tính cao (nếu D-dimer bình thường + xác suất lâm sàng thấp → loại trừ PE). D-dimer dương tính không đặc hiệu (tăng trong nhiều bệnh lý khác).
  • CT mạch phổi (CTPA): Xét nghiệm tiêu chuẩn vàng — cho thấy huyết khối trực tiếp trong lòng ĐM phổi. Nhanh, chính xác.
  • Siêu âm tim: Đánh giá thất phải — giãn thất phải, tăng áp ĐM phổi, dấu hiệu McConnell. Quan trọng trong phân tầng mức độ nặng.
  • Siêu âm Doppler tĩnh mạch chi dưới: Phát hiện DVT nguồn gốc.
  • Khí máu động mạch: Giảm PaO2, giảm PaCO2 (kiềm hô hấp do thở nhanh).
  • Troponin, BNP: Đánh giá tổn thương cơ tim và căng thất phải — tiên lượng mức độ nặng.

5. Phân tầng mức độ nặng

Mức độHuyết độngThất phảiTroponinXử trí
Nguy cơ cao (lớn)Sốc / tụt HAGiãnTăngTiêu huyết khối CẤP CỨU
Nguy cơ trung bình caoỔn địnhGiãnTăngChống đông, theo dõi sát ICU
Nguy cơ trung bình thấpỔn địnhGiãn HOẶC Troponin tăng (1 trong 2)Chống đông, nhập viện
Nguy cơ thấpỔn địnhBình thườngBình thườngChống đông, có thể xuất viện sớm

6. Điều trị

6.1. Thuốc chống đông (anticoagulation)

Là nền tảng điều trị cho tất cả bệnh nhân thuyên tắc phổi:

  • Giai đoạn cấp: Heparin tiêm tĩnh mạch hoặc heparin trọng lượng phân tử thấp tiêm dưới da.
  • Giai đoạn duy trì: Thuốc chống đông đường uống — nhóm DOAC (rivaroxaban, apixaban, dabigatran) hoặc warfarin. Thời gian: ít nhất 3 tháng, có thể kéo dài tùy yếu tố nguy cơ.

6.2. Tiêu huyết khối (thrombolysis)

Dành cho thuyên tắc phổi nguy cơ cao (sốc, tụt huyết áp). Tại Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh, kỹ thuật tiêu huyết khối được triển khai cho cấp cứu thuyên tắc phổi lớn, giúp hòa tan nhanh huyết khối trong ĐM phổi, cứu sống bệnh nhân trong tình huống nguy kịch.

6.3. Điều trị hỗ trợ

  • Thở oxy, hỗ trợ hô hấp máy thở khi suy hô hấp nặng.
  • Truyền dịch thận trọng (thất phải giãn dễ quá tải).
  • Thuốc vận mạch khi sốc.
  • Chọc dịch màng phổi nếu có tràn dịch gây chèn ép.

6.4. Lọc tĩnh mạch chủ dưới (IVC filter)

Đặt bộ lọc trong tĩnh mạch chủ dưới để ngăn huyết khối từ chân di chuyển lên phổi — dành cho bệnh nhân chống chỉ định chống đông hoặc PE tái phát dù đã chống đông đủ.

7. Phòng ngừa

  • Sau phẫu thuật: Vận động sớm, mang vớ áp lực, thuốc chống đông dự phòng theo chỉ định.
  • Nằm viện kéo dài: Đánh giá nguy cơ VTE cho mọi bệnh nhân nội trú, chống đông dự phòng khi có chỉ định.
  • Di chuyển đường dài: Đứng dậy đi lại mỗi 1–2 giờ, uống đủ nước, co duỗi chân tại chỗ, mang vớ áp lực.
  • Kiểm soát yếu tố nguy cơ: Giảm cân, bỏ thuốc lá, cân nhắc lại thuốc tránh thai có estrogen nếu có yếu tố nguy cơ.
  • Sưng đau một bên chân bất thường → khám ngay để loại trừ DVT trước khi xảy ra thuyên tắc phổi.
  • Kiểm soát tốt các bệnh nền tim mạch, đặc biệt suy tim mạn — yếu tố nguy cơ quan trọng của VTE.
  • Tìm hiểu thêm: Đau ngực — Khi nào cần gặp bác sĩ để phân biệt đau ngực do thuyên tắc phổi với các nguyên nhân khác.

Khoa Nội Tim mạch — Lão học, BV Lê Văn Thịnh sẵn sàng hỗ trợ bạn

Với đội ngũ bác sĩ cấp cứu tim mạch giàu kinh nghiệm — PGS.TS.BS Phạm Hữu Văn, ThS.BS Lê Hồng TuấnBS Nguyễn Vũ Thi — cùng khả năng tiêu huyết khối, hỗ trợ hô hấp máy thở, siêu âm tim cấp cứu và monitoring liên tục, Khoa Nội Tim mạch — Lão học, Bệnh viện Lê Văn Thịnh luôn sẵn sàng tiếp nhận và xử trí cấp cứu thuyên tắc phổi 24/7.

Liên hệ: Tổng đài 1900 633 878 | Địa chỉ: 130 Lê Văn Thịnh, P. Bình Trưng, TP. Thủ Đức, TP.HCM

Đặt lịch khám trực tuyến tại đây

Chia sẻ:
Tác giả bài viết
ht
Quản trị viên hệ thống
Khoa Tim mạch — BV Lê Văn Thịnh